(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uyumlu
B1
Sıfat B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực, phổ biến trong công nghệ)

uyumlu

/uˈjumlɯ/
tương thích với
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uyumlu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbiriyle iyi geçinen, ahenkli, ayni amaca hizmet eden.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

tương thích, hợp nhau, có thể cùng tồn tại hoặc hoạt động một cách hài hòa mà không gây xung đột.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu program yeni işletim sistemiyle uyumlu."

    "Chương trình này tương thích với hệ điều hành mới."

  • "Onların kişilikleri pek uyumlu değil."

    "Tính cách của họ không hợp nhau lắm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ahenkli(hài hòa) mütenasip(cân xứng, phù hợp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Tính từ 'uyumlu' có thể kết hợp với hậu tố sở hữu để chỉ sự phù hợp của một vật/người nào đó với một vật/người khác. Ví dụ: 'Benimle uyumlu' (hợp với tôi). Khi đi với giới từ 'ile' (với), có thể viết liền thành 'uyumluyla'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)