uyumluluk
[ujumˈluluk]
khả năng tương thích
Orta (B1)
Anlam "uyumluluk" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Uyumlu olma durumu, ahenk.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Khả năng tương thích, sự tương hợp; khả năng tồn tại hoặc hoạt động cùng nhau mà không có xung đột.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yazılımın farklı işletim sistemleriyle uyumluluğu test edildi."
"Khả năng tương thích của phần mềm này với các hệ điều hành khác nhau đã được kiểm tra."
"Yeni telefonun eski aksesuarlarla uyumluluğu harika."
"Khả năng tương thích của điện thoại mới với các phụ kiện cũ thật tuyệt vời."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa hợp nguyên âm là một đặc điểm quan trọng trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Ví dụ, hậu tố có thể thay đổi để phù hợp với nguyên âm cuối cùng của gốc từ. Chú ý đến các hậu tố khác nhau và cách chúng thay đổi.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | uyumluluk |
Takım içindeki uyumluluk başarının anahtarıdır.
(Sự tương thích trong đội là chìa khóa của thành công.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | uyumluluğu |
Bu yeni yazılımın sistemle uyumluluğunu test etmeliyiz.
(Chúng ta cần kiểm tra sự tương thích của phần mềm mới này với hệ thống.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | uyumluluğa |
Projenin zaman çizelgesine uyumluluğa dikkat edildi.
(Đã chú ý đến sự tương thích của dự án với lịch trình.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | uyumlulukta |
Toplantıda uyumlulukta bir sorun yaşanmadı.
(Không có vấn đề gì về sự tương thích trong cuộc họp.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | uyumluluktan |
Onun karakterinden dolayı uyumluluktan şüphe ediyorum.
(Tôi nghi ngờ sự tương thích vì tính cách của anh ấy.) |
| Plural (Çoğul) | uyumluluklar |
Farklı departmanlar arasında uyumluluklar sağlamak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải đảm bảo các sự tương thích giữa các phòng ban khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể sai khiến
-
"Yeni yönetmelikler, şirketlerin sistem uyumluluğunu sağlatmalarını zorunlu kılıyor."Các quy định mới bắt buộc các công ty phải có người đảm bảo sự tương thích của hệ thống.Từ 'uyumluluk' (ở dạng cấu trúc danh từ ghép 'sistem uyumluluğu') đã được biến đổi. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-u' được thêm vào, gây ra biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ' ('uyumluluk' -> 'uyumluluğu'). Sau đó, để chỉ đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định), hậu tố tân ngữ '-nu' (bao gồm âm đệm 'n' và hậu tố '-u') đã được thêm vào ('uyumluluğu' -> 'uyumluluğunu'). Tất cả các hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
-
"Proje müdürü, yeni ürünlerin pazar uyumluluğunu uzmanlara değerlendirtti."Giám đốc dự án đã nhờ các chuyên gia đánh giá sự tương thích thị trường của các sản phẩm mới.Từ 'uyumluluk' (ở dạng cấu trúc danh từ ghép 'pazar uyumluluğu') đã được biến đổi. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-u' được thêm vào, gây ra biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ' ('uyumluluk' -> 'uyumluluğu'). Sau đó, để chỉ đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định), hậu tố tân ngữ '-nu' (bao gồm âm đệm 'n' và hậu tố '-u') đã được thêm vào ('uyumluluğu' -> 'uyumluluğunu'). Tất cả các hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
-
"Yönetim, ekiplere departmanlar arası uyumluluğu sağlatmak için yeni bir strateji geliştirdi."Ban quản lý đã phát triển một chiến lược mới để các đội ngũ đảm bảo sự tương thích giữa các phòng ban.Từ 'uyumluluk' (ở dạng cấu trúc danh từ ghép 'departmanlar arası uyumluluğu') đã được biến đổi. Đầu tiên, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-u' được thêm vào, gây ra biến âm phụ âm 'k' thành 'ğ' ('uyumluluk' -> 'uyumluluğu'). Sau đó, để chỉ đối tượng trực tiếp (tân ngữ xác định), hậu tố tân ngữ '-nu' (bao gồm âm đệm 'n' và hậu tố '-u') đã được thêm vào ('uyumluluğu' -> 'uyumluluğunu'). Tất cả các hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Şirketimizdeki departmanların uyumlulukları, başarımızın temel nedenlerinden biridir."Sự hòa hợp giữa các phòng ban trong công ty chúng ta là một trong những lý do cơ bản dẫn đến thành công.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'uyumluluk' để chỉ sự hòa hợp của các phòng ban. Nguyên âm cuối của 'uyumluluk' là 'u' nên chọn '-ları' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu iki maddenin kimyasal uyumlulukları laboratuvar ortamında incelendi."Sự tương thích hóa học của hai chất này đã được kiểm tra trong môi trường phòng thí nghiệm.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều sở hữu) vào 'uyumluluk' để chỉ sự hòa hợp của các chất. Nguyên âm cuối của 'uyumluluk' là 'u' nên chọn '-ları' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Farklı kültürlerin uyumluluklarını artırmak için çeşitli projeler yürütüyoruz."Chúng tôi đang thực hiện nhiều dự án khác nhau để tăng cường sự hòa hợp giữa các nền văn hóa khác nhau.Thêm hậu tố '-larını' (đối cách số nhiều sở hữu) vào 'uyumluluk' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'artırmak'. Nguyên âm cuối của 'uyumluluk' là 'u' nên chọn '-larını' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. Chữ 'n' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
Đại từ nhân xưng
-
"Benim uyumluluğum, takım çalışmasında çok önemlidir."Sự hòa hợp của tôi rất quan trọng trong làm việc nhóm.Hậu tố '-luğum' được thêm vào. '-luk' biến 'uyumlu' (tính từ) thành danh từ trừu tượng. '-um' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ nhất số ít, cho biết sự hòa hợp thuộc về 'tôi'. Chữ 'ğ' được thêm vào giữa để nối nguyên âm ('u' và 'u').
-
"Onların uyumlulukları, şirketin başarısının anahtarıdır."Sự hòa hợp của họ là chìa khóa cho thành công của công ty.Hậu tố '-ları' được thêm vào. '-luk' biến 'uyumlu' (tính từ) thành danh từ trừu tượng. '-ları' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ ba số nhiều, cho biết sự hòa hợp thuộc về 'họ'. Chữ 'ı' được thêm vào giữa để nối nguyên âm ('u' và 'a').
-
"Senin uyumluluğun, bu projeyi başarıya ulaştıracak."Sự hòa hợp của bạn sẽ mang lại thành công cho dự án này.Hậu tố '-ğun' được thêm vào. '-luk' biến 'uyumlu' (tính từ) thành danh từ trừu tượng. '-ğun' là hậu tố sở hữu (sở hữu cách) ngôi thứ hai số ít, cho biết sự hòa hợp thuộc về 'bạn'. Hòa phối nguyên âm: 'u' -> 'u'.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
-
"Bu projenin başarısı, ekip üyelerinin uyumluluğuna mı bağlı?"Sự thành công của dự án này có phụ thuộc vào sự hòa hợp của các thành viên trong nhóm không?Thêm hậu tố '-u' vào 'uyumluluk' để tạo thành 'uyumluluğu' (sở hữu cách - sự hòa hợp CỦA các thành viên), và thêm '-na' (hậu tố cách gián tiếp), rồi thêm hậu tố nghi vấn 'mı' (có...không?).
-
"Şirketimizin başarısı, çalışanların uyumluluklarına mı bağlıdır?"Sự thành công của công ty chúng ta có phụ thuộc vào sự hòa hợp của nhân viên không?Thêm hậu tố '-ları' vào 'uyumluluk' để tạo thành 'uyumlulukları' (số nhiều sở hữu cách - sự hòa hợp CỦA các nhân viên), rồi thêm '-na' (hậu tố cách gián tiếp), rồi thêm hậu tố nghi vấn 'mı' (có...không?) và '-dır' (thì, là).
-
"Sence bu iki rengin uyumluluğu güzel mi?"Theo bạn, sự hài hòa của hai màu này có đẹp không?Thêm hậu tố '-u' vào 'uyumluluk' để tạo thành 'uyumluluğu' (sở hữu cách - sự hòa hợp CỦA hai màu), sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mi' (có...không?).
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Şirketimizdeki projelerin uyumluluğu, başarımızın anahtarıdır."Sự tương thích của các dự án trong công ty chúng ta là chìa khóa thành công.Từ 'uyumluluk' ở đây không được chia thêm hậu tố nào. Nó đang đóng vai trò là chủ ngữ trong câu.
-
"Bu cihazların birbiriyle uyumluluğunu artırmak için yeni bir yazılım geliştirdik."Chúng tôi đã phát triển một phần mềm mới để tăng cường khả năng tương thích giữa các thiết bị này.Từ 'uyumluluk' được thêm hậu tố '-unu' (uyumluluğunu). '-unu' là hậu tố chỉ định đối tượng trực tiếp (belirtme hal eki). 'u' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'uyumluluk' là 'u', tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
-
"Takımımızdaki üyelerin uyumlulukları, işbirliğini kolaylaştırıyor."Sự hòa hợp của các thành viên trong đội của chúng ta tạo điều kiện thuận lợi cho sự hợp tác.Từ 'uyumluluk' được thêm hậu tố '-ları' (uyumlulukları). '-ları' là hậu tố sở hữu số nhiều (çoğul iyelik eki). 'ı' được chọn vì nguyên âm cuối cùng của 'uyumluluk' là 'u', tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
