(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uzatarak
C2
Zarf C2 General

uzatarak

/u.za.ta.ɾak/
một cách kéo dài
Uzman (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uzatarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Normalden daha uzun sürecek şekilde, beklenenden daha çok zaman alarak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách kéo dài, kéo dài hơn dự kiến; kéo dài trong một thời gian dài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuyu uzatarak anlattı."

    "Anh ấy giải thích chủ đề một cách kéo dài."

  • "Toplantıyı gereksiz yere uzatarak herkesi yordu."

    "Anh ấy làm mọi người mệt mỏi bằng cách kéo dài cuộc họp một cách không cần thiết."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

ağdalı bir şekilde(Một cách chậm chạp và dài dòng) oyalayarak(Một cách trì hoãn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Trạng từ này thường được sử dụng để mô tả hành động hoặc quá trình diễn ra trong một khoảng thời gian dài hơn bình thường. Lưu ý hậu tố '-arak' biểu thị trạng từ trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)