(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Özetle
B1
Zarf Tümleci B1 Academic Writing, General English

Özetle

/øˈzetle/
tóm lại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Özetle" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Konuşmanızın veya yazınızın sonuna geldiğinizi ve ana noktaları özetlemek istediğinizi belirtmek için kullanılır.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Được sử dụng để chỉ ra rằng bạn sắp kết thúc việc nói hoặc viết và muốn tóm tắt những điểm chính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Özetle, projemiz başarılı oldu."

    "Tóm lại, dự án của chúng tôi đã thành công."

  • "Özetle belirtmek gerekirse, sonuçlar beklediğimizden daha iyi."

    "Tóm lại, kết quả tốt hơn chúng tôi mong đợi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kısacası(Nói ngắn gọn) Sonuç olarak(Kết quả là)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Özetle' là một trạng từ, không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)