(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kısaca
A2
Zarf A2 General

kısaca

/kɯˈsɑdʒɑ/
trong một thời gian ngắn
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kısaca" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Kısa bir süre içinde, çabucak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trong một khoảng thời gian ngắn; trong chốc lát.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kısaca özetlemek gerekirse, proje başarılı oldu."

    "Tóm tắt một cách ngắn gọn, dự án đã thành công."

  • "Kısaca anlatmak istiyorum."

    "Tôi muốn kể một cách ngắn gọn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

hemen(ngay lập tức) çabucak(nhanh chóng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' trong '-ca'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)