(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uzatılmış
B1
sıfat B1 Tổng quát

uzatılmış

/u.zatɯl.mɯʃ/
kéo dài
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uzatılmış" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Normalden daha uzun hale getirilmiş, süresi artırılmış.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Kéo dài, kéo dài hơn bình thường; được kéo dài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Uzatılmış bir tatil planlıyoruz."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một kỳ nghỉ kéo dài."

  • "Bu proje için uzatılmış bir süreye ihtiyacımız var."

    "Chúng tôi cần một khoảng thời gian kéo dài cho dự án này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

genişletilmiş(mở rộng) müddetli(có thời hạn)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố. Ví dụ: 'uzatılmış' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-e-ı-i / o-ö-u-ü).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) uzatılmış
Uzatılmış bir süre boyunca bekledik.
(Chúng tôi đã đợi trong một khoảng thời gian dài.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) uzatılmışı
Uzatılmışı gördüm.
(Tôi đã nhìn thấy cái kéo dài.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) uzatılmışa
Uzatılmışa baktım.
(Tôi đã nhìn vào cái được kéo dài.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) uzatılmışta
Uzatılmışta bir sorun var.
(Có một vấn đề ở cái được kéo dài.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) uzatılmıştan
Uzatılmıştan geldim.
(Tôi đến từ cái được kéo dài.)
Plural (Çoğul) uzatılmışlar
Uzatılmışlar rafa dizildi.
(Những cái kéo dài đã được xếp trên kệ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)