(Vị trí top_banner)
Hình minh họa altında
A1
Edat A1 Tổng quát

altında

/aɫtɯnda/
dưới
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "altında" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin daha aşağı kısmında, bir şeyin dibinde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Ở vị trí thấp hơn cái gì đó; bên dưới cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kedi masanın altında uyuyor."

    "Con mèo đang ngủ dưới gầm bàn."

  • "Şehir denizin altında kalmış."

    "Thành phố đã bị nhấn chìm dưới đáy biển."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aşağısında(Phía dưới)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Đi với cách Sở hữu (Possessive suffix). Ví dụ: masanın altında (dưới cái bàn). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)