üstünde
[ystynˈde]
trên
Temel (A2)
Anlam "üstünde" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin daha yüksek bir konumunda veya bir yüzeyle temas halinde.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Ở trên; dựa trên; tiếp xúc với (một bề mặt).
Örnekler (Ví dụ)
"Kitap masanın üstünde."
"Cuốn sách ở trên bàn."
"Şehir tepenin üstünde kurulmuş."
"Thành phố được xây dựng trên đỉnh đồi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
"Üstünde" là một giới từ chỉ vị trí, thường đi kèm với một danh từ ở dạng sở hữu cách (possessive case) để chỉ vị trí trên bề mặt của vật đó. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
