(Vị trí top_banner)
Hình minh họa varyant
B1
isim B1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

varyant

/vaɾˈjant/
biến thể
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "varyant" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aynı türden olan bir şeyin farklı bir biçimi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thứ khác biệt so với một thứ khác cùng loại chung.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yazılımın farklı varyantları mevcuttur."

    "Có nhiều biến thể khác nhau của phần mềm này."

  • "Yeni bir varyant ortaya çıktı."

    "Một biến thể mới đã xuất hiện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm trong các hậu tố có thể gắn vào từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim) Ngoại lệ Hài hòa Nguyên âm

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) varyant
Bu varyant daha tehlikeli.
(Biến thể này nguy hiểm hơn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) varyantı
Bilim insanları varyantı inceliyor.
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu biến thể.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) varyanta
Varyanta karşı önlemler almalıyız.
(Chúng ta nên thực hiện các biện pháp chống lại biến thể.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) varyantta
Bu varyantta daha fazla mutasyon var.
(Có nhiều đột biến hơn ở biến thể này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) varyanttan
Bu varyanttan daha hızlı yayılıyor.
(Nó lây lan nhanh hơn biến thể này.)
Plural (Çoğul) varyantlar
Farklı varyantlar ortaya çıkıyor.
(Các biến thể khác nhau đang xuất hiện.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Bu yazılımın birçok varyantı olmasına rağmen, en güvenilir olanı bu."
    Mặc dù phần mềm này có nhiều biến thể, nhưng đáng tin cậy nhất là biến thể này.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'varyant' trong câu này. 'olmasına rağmen' là một cấu trúc liên từ cao cấp, nghĩa là 'mặc dù'.
  • "Hem ekonomik kriz hem de siyasi istikrarsızlık varyantlarını tetiklediğinden, durum giderek kötüleşiyor."
    Tình hình ngày càng trở nên tồi tệ hơn vì cả khủng hoảng kinh tế và bất ổn chính trị đều kích hoạt các biến thể của nó.
    Hậu tố '-larını' được thêm vào 'varyant'. Đây là hậu tố sở hữu số nhiều ngôi thứ ba (onların - của chúng/chúng nó). Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> ı). Hậu tố '-nı' (chỉ định tân ngữ xác định) được thêm vào sau.
  • "Varyantları arasında seçim yapmak zordu; zira her birinin kendine özgü avantajları vardı."
    Thật khó để lựa chọn giữa các biến thể; bởi vì mỗi biến thể có những lợi thế riêng.
    Hậu tố '-ları' (số nhiều) và '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít - của nó) được thêm vào 'varyant'. Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc lớn (a -> a và a -> ı). 'zira' là một liên từ cao cấp, nghĩa là 'bởi vì'.
Thể bị động
  • "Bu arabanın yeni varyantı geliştirildi."
    Biến thể mới của chiếc xe này đã được phát triển.
    Hậu tố '-ı' (thuộc sở hữu cách) được thêm vào 'varyant' vì nguyên âm cuối là 'a'. Sau đó, '-ı' biến đổi thành '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ. Sau đó, động từ 'geliştir-' được chia ở thể bị động (edilgen çatı) với hậu tố '-il-' và hậu tố quá khứ '-di'.
  • "Piyasadaki tüm varyantlar incelendi."
    Tất cả các biến thể trên thị trường đã được xem xét.
    Hậu tố số nhiều '-lar' được thêm vào 'varyant' vì chủ ngữ là số nhiều. Sau đó, động từ 'incelen-' được chia ở thể bị động (edilgen çatı) với hậu tố '-di'.
  • "Bu hastalığın varyantları hızla yayılıyor."
    Các biến thể của căn bệnh này đang lây lan nhanh chóng.
    Hậu tố '-ı' (thuộc sở hữu cách) được thêm vào 'varyant' vì nguyên âm cuối là 'a'. Sau đó, hậu tố số nhiều '-ları' được thêm vào. Cuối cùng, '-ı' biến đổi thành '-i' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu programın birçok varyantları mevcut."
    Chương trình này có nhiều biến thể.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào. Vì 'varyant' là một từ mượn và có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm, nên chúng ta sử dụng '-ları' thay vì '-leri' mặc dù nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "Yeni varyantları keşfetmek için daha fazla araştırma yapmalıyız."
    Chúng ta cần thực hiện thêm nghiên cứu để khám phá các biến thể mới.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào. Vì 'varyant' là một từ mượn và có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm, nên chúng ta sử dụng '-ları' thay vì '-leri' mặc dù nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
  • "Otomobilin farklı varyantları piyasaya sürüldü."
    Các biến thể khác nhau của chiếc ô tô đã được tung ra thị trường.
    Hậu tố '-ları' được thêm vào. Vì 'varyant' là một từ mượn và có ngoại lệ về hòa hợp nguyên âm, nên chúng ta sử dụng '-ları' thay vì '-leri' mặc dù nguyên âm cuối của gốc từ là 'a'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu arabanın varyantı çok pahalı."
    Biến thể của chiếc xe này rất đắt.
    Hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) được thêm vào 'varyant' để chỉ biến thể của chiếc xe. Vì 'varyant' kết thúc bằng một phụ âm, nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định sử dụng '-ı'.
  • "Bu programın varyantları nelerdir?"
    Những biến thể của chương trình này là gì?
    Hậu tố '-ları' (hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số nhiều) được thêm vào 'varyant' để chỉ các biến thể của chương trình. Vì 'varyant' kết thúc bằng một phụ âm, nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định sử dụng '-ları'.
  • "Elimdeki telefonun varyantına bayıldım."
    Tôi rất thích biến thể của chiếc điện thoại tôi đang có.
    Hậu tố '-ına' (hậu tố cách tặng cách) được thêm vào 'varyant' để chỉ đối tượng được yêu thích (biến thể của điện thoại). Vì 'varyant' kết thúc bằng một phụ âm, âm đệm 'n' được thêm vào trước hậu tố. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn quyết định sử dụng '-ına'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)