(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çeşit
A2
isim A2 Đời sống hàng ngày, Công nghệ thông tin, Ngôn ngữ học

çeşit

[tʃeʃit]
loại
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çeşit" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Aynı türden olan şeylerin farklı özelliklere sahip olan her biri, tür, sınıf, nevi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

loại, kiểu, hạng

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu mağazada her çeşit kıyafet bulabilirsiniz."

    "Bạn có thể tìm thấy đủ loại quần áo ở cửa hàng này."

  • "Hangi çeşit meyve suyu istersin?"

    "Bạn muốn loại nước ép trái cây nào?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çeşit
Bu mağazada her çeşit ürün var.
(Cửa hàng này có tất cả các loại sản phẩm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çeşidi
Bu yemeğin çeşidini çok beğendim.
(Tôi rất thích các loại của món ăn này.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çeşide
Her çeşide farklı bir ilgi gösterdi.
(Anh ấy đã thể hiện một sự quan tâm khác nhau đối với mỗi loại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çeşitte
Bu bahçede her çeşitte çiçek bulunur.
(Có rất nhiều loại hoa trong khu vườn này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çeşitten
Bu çeşitten daha önce hiç almamıştım.
(Tôi chưa từng mua loại này trước đây.)
Plural (Çoğul) çeşitler
Pazardaki meyve çeşitleri çok fazlaydı.
(Có rất nhiều loại trái cây trên chợ.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Bu mağazada her çeşitten ayakkabı var; ancak fiyatlar biraz yüksek."
    Cửa hàng này có đủ loại giày, nhưng giá hơi cao.
    Từ 'çeşit' được thêm hậu tố '-ten' (từ 'çeşit' + '-ten') để chỉ sự đa dạng 'từ mỗi loại'. Hậu tố '-ten' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e) và biểu thị ý nghĩa 'từ'.
  • "Türkiye'de birçok farklı çeşitte zeytin yetişir; dolayısıyla zeytinyağı üretimi de oldukça yaygındır."
    Ở Thổ Nhĩ Kỳ, nhiều loại ô liu khác nhau được trồng; do đó, sản xuất dầu ô liu cũng khá phổ biến.
    Từ 'çeşit' được thêm hậu tố '-te' (từ 'çeşit' + '-te') để chỉ vị trí, tức là 'ở loại/trong loại'. Hậu tố '-te' được chọn vì tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (i -> e).
  • "Hangi çeşit yemeği tercih edersin; yoksa hepsi aynı mı?"
    Bạn thích loại đồ ăn nào hơn; hay tất cả đều giống nhau?
    Từ 'çeşit' ở dạng nguyên thể (çeşit) vì nó đang đóng vai trò là một danh từ trong cụm danh từ 'hangi çeşit yemeği' (loại đồ ăn nào).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Bu mağazada birçok meyve çeşidi bulabilirsiniz."
    Bạn có thể tìm thấy nhiều loại trái cây ở cửa hàng này.
    Từ 'çeşit' (loại) đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' để tạo thành cụm danh từ không xác định (Belirtisiz İsim Tamlaması) 'meyve çeşidi' (loại trái cây). Phụ âm 't' cuối từ 'çeşit' đã biến đổi thành 'd' (biến âm phụ âm) vì theo sau là nguyên âm của hậu tố '-i'. Hậu tố '-i' tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony) theo nguyên âm 'i' của từ gốc.
  • "Yemeğin çeşidini henüz seçemedik."
    Chúng tôi vẫn chưa chọn được loại món ăn.
    Từ 'çeşit' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số ít '-i' và sau đó là hậu tố cách trực tiếp '-i' (accusative case). Phụ âm 't' cuối từ 'çeşit' biến đổi thành 'd' (biến âm phụ âm) vì theo sau là nguyên âm 'i' của hậu tố sở hữu. Âm đệm 'n' được thêm vào giữa nguyên âm 'i' (của hậu tố sở hữu) và nguyên âm 'i' (của hậu tố cách trực tiếp). Cả hai hậu tố '-i' đều tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ theo nguyên âm 'i' của từ gốc và của hậu tố sở hữu.
  • "Bu bölgenin kahve çeşitlerinin kalitesi çok iyidir."
    Chất lượng của các loại cà phê của vùng này rất tốt.
    Từ 'çeşit' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler' để tạo thành 'çeşitler', sau đó là hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 số nhiều '-i' để tạo thành cụm 'kahve çeşitleri' (các loại cà phê). Tiếp theo, để biểu thị quan hệ sở hữu cách cho từ 'kalite' (chất lượng), hậu tố sở hữu cách '-in' được thêm vào, tạo thành 'çeşitlerinin'. Âm đệm 'n' được sử dụng giữa nguyên âm 'i' (của hậu tố sở hữu số nhiều) và nguyên âm 'i' (của hậu tố sở hữu cách). Tất cả các hậu tố đều tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn hoặc nhỏ phù hợp với nguyên âm cuối của từ hoặc hậu tố đứng trước.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Bu mağazada her çeşit elma bulunur. Örneğin, Amasya elması, Starking ve Golden çeşitleri mevcuttur."
    Cửa hàng này có mọi loại táo. Ví dụ, có các loại táo Amasya, Starking và Golden.
    Thêm hậu tố '-it' vào 'çeşit' để tạo thành danh từ số nhiều không xác định 'çeşit' (loại), đồng thời 'çeşit' kết hợp với 'her' (mọi) nên không cần hậu tố số nhiều.
  • "O kadar çok kitap çeşidi vardı ki hangisini alacağıma karar veremedim. Romanlar, şiir kitapları ve bilim kurgu çeşitleri arasında kaldım."
    Có quá nhiều loại sách đến nỗi tôi không thể quyết định nên mua quyển nào. Tôi phân vân giữa tiểu thuyết, sách thơ và các thể loại khoa học viễn tưởng.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'çeşit' để tạo thành 'çeşidi' (loại của). Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ rõ 'loại' của 'kitap'.
  • "Türkiye'de farklı iklimlerin etkisiyle birçok bitki çeşidine rastlamak mümkündür. Karadeniz'de orman çeşidi, Akdeniz'de ise makilik çeşidi yaygındır."
    Do ảnh hưởng của các kiểu khí hậu khác nhau, có thể bắt gặp nhiều loại thực vật ở Thổ Nhĩ Kỳ. Các loại rừng phổ biến ở Biển Đen và các loại cây bụi thì phổ biến ở Địa Trung Hải.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'çeşit' để tạo thành 'çeşidine' (cho loại). '-ine' là hậu tố cách tặng cách (dative case), chỉ đối tượng hoặc mục tiêu của hành động 'rastlamak' (bắt gặp). Hậu tố '-n' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm liền nhau.
Đại từ nhân xưng
  • "Ben her çeşit meyveyi severim."
    Tôi thích tất cả các loại trái cây.
    Thêm hậu tố '-it' thành '-it' vì 'çeşit' là gốc từ. Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vì tân ngữ xác định 'çeşidi' và có hòa hợp nguyên âm 'e -> i'.
  • "Sen ne çeşit müzik dinlersin?"
    Bạn nghe loại nhạc nào?
    Từ 'çeşit' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm danh từ bổ nghĩa cho 'müzik'. Do đó, không cần thêm hậu tố.
  • "Bizim bahçemizde birçok çeşit çiçek var."
    Trong vườn của chúng tôi có rất nhiều loại hoa.
    Từ 'çeşit' ở dạng nguyên thể vì nó là một phần của cụm danh từ bổ nghĩa cho 'çiçek'. Do đó, không cần thêm hậu tố.
Thể phản thân
  • "Markette birçok çeşit meyve ve sebze sergileniyor."
    Nhiều loại trái cây và rau củ được trưng bày ở chợ.
    Từ 'çeşit' không thay đổi trong câu này vì nó đóng vai trò là một phần của cụm danh từ 'birçok çeşit' (nhiều loại). 'çeşit' ở đây là danh từ số ít, không xác định.
  • "Bu mağazada her çeşitten elbise bulabilirsiniz."
    Bạn có thể tìm thấy quần áo thuộc mọi loại ở cửa hàng này.
    Hậu tố '-ten' (biến thể của '-den' sau hòa âm nguyên âm) được thêm vào 'çeşit' để chỉ sự tách biệt, thuộc về. 'Her çeşitten' nghĩa là 'từ mọi loại', 'thuộc mọi loại'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'i' -> 'e'.
  • "Yeni çıkan buzdolapları, enerji tasarrufu konusunda çeşitli özelliklere sahip."
    Những chiếc tủ lạnh mới ra mắt có nhiều đặc điểm khác nhau về tiết kiệm năng lượng.
    Hậu tố '-li' (biến thể của '-lı' sau hòa âm nguyên âm) được thêm vào 'çeşit' để tạo thành tính từ 'çeşitli' (đa dạng, khác nhau). 'çeşitli özelliklere sahip' có nghĩa là 'có các đặc điểm khác nhau'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn: 'i' -> 'i'.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu pazarda her çeşidi bulmak mümkün."
    Có thể tìm thấy mọi loại ở khu chợ này.
    Từ 'çeşidi' được chia ở dạng sở hữu cách xác định (belirtili isim tamlaması). Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ rõ đối tượng được nhắc đến (mọi loại cụ thể). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng ('i' vì nguyên âm cuối của 'çeşit' là 'i').
  • "Türk kahvesi birçok çeşittir."
    Cà phê Thổ Nhĩ Kỳ có rất nhiều loại.
    Từ 'çeşittir' là một câu danh từ (isim cümlesi) ở thì hiện tại. Hậu tố '-tir' (hoặc -dır/dir/dur/dür) được thêm vào để biểu thị đây là một sự thật hiển nhiên hoặc một đặc điểm cố hữu. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được áp dụng ('-tir' vì nguyên âm cuối của 'çeşit' là 'i').
  • "En sevdiğim çiçek çeşidi güldür."
    Loại hoa yêu thích nhất của tôi là hoa hồng.
    Từ 'çeşidi' được chia ở dạng sở hữu cách xác định (belirtili isim tamlaması) với 'çiçek'. Hậu tố '-i' được thêm vào để chỉ rõ 'loại' của 'hoa'. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được áp dụng ('i' vì nguyên âm cuối của 'çeşit' là 'i').
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Markette birçok meyve çeşidi var."
    Có rất nhiều loại trái cây trong siêu thị.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'çeşit' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ số ít, không xác định.
  • "Bu mağazada her zevke uygun kıyafet çeşitleri bulunuyor."
    Cửa hàng này có nhiều loại quần áo phù hợp với mọi sở thích.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'çeşit' trong trường hợp này vì nó đóng vai trò là chủ ngữ số nhiều, không xác định.
  • "Otelde kahvaltıda farklı peynir çeşitlerini denedim."
    Tôi đã thử nhiều loại phô mai khác nhau trong bữa sáng tại khách sạn.
    Hậu tố '-leri' (số nhiều xác định) được thêm vào 'çeşit' để chỉ các loại phô mai cụ thể đã được đề cập.
(Vị trí vocab_tab4_inline)