(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tür
A2
isim A2 Nghệ thuật, Văn học, Điện ảnh, Âm nhạc

tür

/tyɾ/
thể loại
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tür" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Edebiyat, müzik vb. sanat dallarında, biçim, üslup veya konu benzerliği gösteren eserlerin oluşturduğu kategori.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một thể loại sáng tác nghệ thuật, như trong âm nhạc hoặc văn học, được đặc trưng bởi sự tương đồng về hình thức, phong cách hoặc chủ đề.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu roman, polisiye türünde bir eserdir."

    "Cuốn tiểu thuyết này là một tác phẩm thuộc thể loại trinh thám."

  • "Farklı müzik türlerini dinlemeyi severim."

    "Tôi thích nghe các thể loại nhạc khác nhau."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm hoặc cách (case) đặc biệt cần lưu ý.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tür
Bu tür müzik çok hoşuma gidiyor.
(Tôi rất thích thể loại nhạc này.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) türü
Bu türü daha önce hiç görmedim.
(Tôi chưa từng thấy loại này trước đây.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) türe
Bu türe ilgi duymaya başladım.
(Tôi bắt đầu quan tâm đến loại này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) türde
Bu türde birçok kitap okudum.
(Tôi đã đọc nhiều sách thuộc thể loại này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) türden
Bu türden hoşlanmıyorum.
(Tôi không thích loại này.)
Plural (Çoğul) türler
Birçok farklı türler var.
(Có rất nhiều loại khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Roman türündeki eserler, genellikle uzun ve karmaşık hikayeler anlatır, zira yazar karakterleri derinlemesine işleme fırsatı bulur."
    Các tác phẩm thuộc thể loại tiểu thuyết thường kể những câu chuyện dài và phức tạp, bởi vì nhà văn có cơ hội khai thác sâu sắc các nhân vật.
    Thêm hậu tố '-ün' (hậu tố sở hữu cách) và '-deki' (hậu tố 'ở/trong'). '-ün' được thêm vào để chỉ rõ 'tür' thuộc về 'roman' (tiểu thuyết). '-deki' được thêm vào để chỉ vị trí, 'trong thể loại tiểu thuyết'.
  • "Şiir türüyle ilgileniyorum, fakat deneme türleri de dikkatimi çekiyor; dolayısıyla her ikisini de okumaya çalışıyorum."
    Tôi quan tâm đến thể loại thơ, nhưng các thể loại tiểu luận cũng thu hút sự chú ý của tôi; do đó, tôi cố gắng đọc cả hai.
    Thêm hậu tố '-ü' (hậu tố đối cách) vào 'tür'. '-ü' được thêm vào để chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'ilgeleniyorum' (quan tâm). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'tür' + '-ü'.
  • "Bu türün en önemli özelliği, okuyucuyu farklı dünyalara götürmesi ve onlara yeni bakış açıları sunmasıdır; ancak bazıları çok soyut olabilir."
    Đặc điểm quan trọng nhất của thể loại này là đưa người đọc đến những thế giới khác nhau và mang đến cho họ những góc nhìn mới; tuy nhiên, một số có thể quá trừu tượng.
    Thêm hậu tố '-ün' (hậu tố sở hữu cách). '-ün' được thêm vào để chỉ định 'tür' thuộc về 'bu' (này). Quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'tür' + '-ün'.
Hậu tố sở hữu
  • "Bu romanın türü nedir?"
    Thể loại của cuốn tiểu thuyết này là gì?
    Thêm hậu tố '-ü' (thuộc cách, hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít) vào 'tür' để chỉ thể loại CỦA cuốn tiểu thuyết. 'tür' biến đổi thành 'türü' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (u -> ü). Do 'tür' kết thúc bằng phụ âm, không cần âm đệm.
  • "Edebiyatın her türüne ilgi duyarım."
    Tôi quan tâm đến mọi thể loại văn học.
    Thêm hậu tố '-üne' (hướng cách) vào 'tür' để chỉ 'đến thể loại'. Vì 'tür' kết thúc bằng phụ âm, cần thêm âm đệm 'n'. 'tür' + 'n' + 'e' -> 'türüne'. Hậu tố '-e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A, E/İ/Ö/Ü -> E).
  • "Onun sevdiği müzik türleri genellikle caz ve blues'dur."
    Thể loại nhạc yêu thích của anh ấy/cô ấy thường là jazz và blues.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều sở hữu, ngôi thứ ba số ít) vào 'tür' để chỉ các thể loại (của anh ấy/cô ấy). Hậu tố số nhiều là 'ler' hoặc 'lar'. Ở đây là 'ler' do hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E). Vì 'tür' kết thúc bằng phụ âm, nên thêm trực tiếp 'leri'.
Thể phản thân
  • "Bu türkü çok dinleniyor."
    Bài hát dân ca này được nghe rất nhiều.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tür' trong câu này. 'türkü' là một từ riêng biệt, mang nghĩa 'bài hát dân ca'.
  • "Sanatçı, yeni bir türde eser yaratmaya çalışıyor."
    Nghệ sĩ đang cố gắng tạo ra một tác phẩm trong một thể loại mới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tür' trong câu này. 'tür' được sử dụng ở dạng nguyên thể.
  • "Roman, psikolojik türde kendini geliştiriyor."
    Cuốn tiểu thuyết tự phát triển trong thể loại tâm lý.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tür' trong câu này. 'tür' được sử dụng ở dạng nguyên thể.
Thì Tương lai
  • "Gelecek yıl, bu türü daha çok inceleyeceğiz."
    Năm tới, chúng ta sẽ nghiên cứu kỹ hơn về loại hình này.
    Thêm hậu tố '-ü' vào 'tür' để chỉ định đối tượng được tác động bởi hành động (đối cách - accusative case). Hòa âm nguyên âm nhỏ được tuân thủ (u -> ü).
  • "O, yeni bir türün öncüsü olacak."
    Anh ấy sẽ là người tiên phong của một thể loại mới.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'tür' ở đây vì nó đang được sử dụng như một danh từ bổ nghĩa (genitive), nhưng 'bir' đứng trước nó khiến nó trở thành một đối tượng không xác định. '-acak' là hậu tố thì tương lai.
  • "Bu türde eserler üretmek zor olacak."
    Sẽ rất khó để tạo ra các tác phẩm trong thể loại này.
    Thêm hậu tố '-de' vào 'tür' để chỉ vị trí hoặc trạng thái (locative case). Hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (ü -> e).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Edebiyatın farklı sanat türleri vardır: şiir, roman, tiyatro."
    Có nhiều loại hình văn học khác nhau: thơ ca, tiểu thuyết, kịch.
    Từ 'tür' đã được thêm hậu tố số nhiều '-ler'. Vì nguyên âm cuối của 'tür' là 'ü' (nguyên âm hàng trước), hậu tố số nhiều đã biến thành '-ler' thay vì '-lar' để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a).
  • "Yeni başlayanlar için bu film türüne alışmak biraz zaman alabilir."
    Đối với người mới bắt đầu, có thể mất một chút thời gian để quen với thể loại phim này.
    Từ 'tür' được biến đổi thành 'türü' (tür + hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ü' tuân theo hòa hợp nguyên âm 4 chiều). Sau đó, âm đệm 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm gặp nhau, và cuối cùng là hậu tố chỉ định cách '-e' (dative case). Vì nguyên âm cuối của 'türü' là 'ü' (nguyên âm hàng trước), hậu tố định cách đã biến thành '-e' thay vì '-a' để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a).
  • "Bu türde eserler genellikle daha geniş bir kitleye hitap eder."
    Các tác phẩm thuộc thể loại này thường hướng tới một lượng khán giả rộng lớn hơn.
    Từ 'tür' đã được thêm hậu tố vị trí '-de' (locative case). Vì nguyên âm cuối của 'tür' là 'ü' (nguyên âm hàng trước), hậu tố đã biến thành '-de' thay vì '-da' để tuân thủ hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)