(Vị trí top_banner)
Hình minh họa veba
B2
İsim B2 Y học, Lịch sử

veba

/veˈba/
bệnh dịch hạch
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "veba" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bakteriyel bir enfeksiyon hastalığı, özellikle bubonik veba durumunda görülen şişmiş lenf bezleri (bubonlar) ile karakterizedir ve bazen de akciğer enfeksiyonu (pnömonik veba) şeklinde ortaya çıkar. Daha genel olarak, hızla yayılan ve birçok insanın ölümüne neden olan herhangi bir bulaşıcı hastalık.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một bệnh do vi khuẩn truyền nhiễm, đặc trưng bởi sốt, mê sảng và sự hình thành hạch (đặc biệt là trong bệnh dịch hạch bubonic) và đôi khi nhiễm trùng phổi (bệnh dịch hạch phổi). Nói chung hơn, bất kỳ bệnh truyền nhiễm nào lây lan nhanh chóng và giết chết nhiều người.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Orta Çağ'da Avrupa'yı kasıp kavuran veba salgınları, milyonlarca insanın ölümüne neden oldu."

    "Các trận dịch hạch tàn phá châu Âu thời Trung Cổ đã gây ra cái chết của hàng triệu người."

  • "Veba, kemirgenler ve pireler aracılığıyla insanlara bulaşabilir."

    "Bệnh dịch hạch có thể lây sang người qua loài gặm nhấm và bọ chét."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

taun(bệnh dịch hạch (cổ))

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) veba
Orta Çağ'da Avrupa'yı kasıp kavuran şey vebaydı.
(Thứ đã tàn phá châu Âu trong thời Trung Cổ là bệnh dịch hạch.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) veba
Bilim insanları vebayı incelemek için çalışıyorlar.
(Các nhà khoa học đang làm việc để nghiên cứu bệnh dịch hạch.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) vebaya
Vebaya yakalanan insanlar tedavi edilmeli.
(Những người mắc bệnh dịch hạch cần được điều trị.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) vebada
Vebada ölüm oranları çok yüksek olabilir.
(Tỷ lệ tử vong do bệnh dịch hạch có thể rất cao.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) vebadan
Vebadan korunmak için hijyen çok önemlidir.
(Vệ sinh rất quan trọng để bảo vệ khỏi bệnh dịch hạch.)
Plural (Çoğul) vebalar
Orta Çağ'da vebalar Avrupa nüfusunu önemli ölçüde azalttı.
(Trong thời Trung Cổ, các bệnh dịch hạch đã làm giảm đáng kể dân số châu Âu.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)