(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vefasızlık
B2
isim B2 Luật pháp, Chính trị, Đạo đức

vefasızlık

ve.faˈsɯzlɯk
sự bội tín
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vefasızlık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Güven veya sadakat eksikliği; sözünde durmama, ahde vefa göstermeme durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự cố ý phá vỡ lòng tin hoặc sự tín nhiệm; sự phản bội, sự bội tín.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun vefasızlığı beni çok üzdü."

    "Sự bội bạc của anh ta làm tôi rất buồn."

  • "Bu vefasızlık affedilemez."

    "Sự bội tín này không thể tha thứ được."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sadakatsizlik(sự không trung thành) ihanet(sự phản bội)

Zıt Anlamlılar

vefa(lòng trung thành) sadakat(sự trung thành)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) vefasızlık
Vefasızlık, bir ilişkide güveni zedeler.
(Sự vô tâm làm tổn hại đến lòng tin trong một mối quan hệ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) vefasızlığı
Onun vefasızlığı beni çok üzdü.
(Sự vô tâm của anh ấy làm tôi rất buồn.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) vefasızlığa
Vefasızlığa tahammül etmek zordur.
(Rất khó để chịu đựng sự vô tâm.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) vefasızlıkta
Vefasızlıkta sevgi aramak beyhudedir.
(Tìm kiếm tình yêu trong sự vô tâm là vô ích.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) vefasızlıktan
Vefasızlıktan bıktım.
(Tôi phát ngán với sự vô tâm.)
Plural (Çoğul) vefasızlıklar
Hayatta birçok vefasızlıklar gördüm.
(Tôi đã thấy nhiều sự vô tâm trong cuộc sống.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Onun vefasızlığı affedildi."
    Sự bội bạc của anh ta đã được tha thứ.
    Thêm hậu tố '-lığı' (từ 'vefasızlık') để tạo cụm danh từ sở hữu 'sự bội bạc của anh ta'. Hậu tố '-lığı' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (vefasızlık -> -I) và quy tắc sở hữu cách (của ai/cái gì).
  • "Vefasızlığınızdan dolayı çok üzüldüm."
    Tôi rất buồn vì sự vô tâm của bạn.
    Thêm hậu tố '-lığınız' (từ 'vefasızlık') để chỉ 'sự vô tâm của bạn'. '-lığınız' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và biểu thị sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (của bạn).
  • "Bu vefasızlığa rağmen, ona yardım edildi."
    Mặc dù có sự bội bạc này, anh ta vẫn được giúp đỡ.
    Thêm hậu tố '-lığa' (từ 'vefasızlık') để biểu thị hướng/đến (dative case): 'đến sự bội bạc này'. '-lığa' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm lớn. '-a' là hậu tố chỉ hướng, đến cái gì đó.
Thì Quá khứ xác định
  • "Arkadaşımın vefasızlığı beni çok üzdü."
    Sự bội bạc của bạn tôi đã làm tôi rất buồn.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'vefasızlık' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive noun) 'vefasızlığı' (sự bội bạc của ai đó). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) quyết định sử dụng '-ı' sau 'ı' trong 'vefasızlık'.
  • "Onun vefasızlığına rağmen, ona yardım ettim."
    Mặc dù anh ta bội bạc, tôi vẫn giúp anh ta.
    Hậu tố '-a' (biến đổi thành '-na' sau phụ âm) được thêm vào 'vefasızlık' để tạo thành trạng ngữ chỉ phương hướng (dative case) 'vefasızlığına' (hướng tới sự bội bạc của anh ta). Âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm 'ı' và 'a' gặp nhau. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn quyết định sử dụng '-a' sau 'ı'.
  • "Vefasızlığı yüzünden çok pişman oldum."
    Tôi rất hối hận vì sự bội bạc của anh ấy.
    Hậu tố '-ı' được thêm vào 'vefasızlık' để tạo thành cụm danh từ sở hữu (possessive noun) 'vefasızlığı' (sự bội bạc của anh ấy). Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) quyết định sử dụng '-ı' sau 'ı' trong 'vefasızlık'. Hậu tố '-ı' (possessive) được thêm trước '-yüzünden' (because of) để chỉ nguyên nhân.
(Vị trí vocab_tab4_inline)