(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sadakat
B1
isim B1 Đạo đức, Quan hệ cá nhân

sadakat

/sɑːdɑːˈkɑːt/
sự không chung thủy
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sadakat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bağlılık, vefa, dürüstlük. Özellikle eşler arasındaki bağlılık ve güven.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự không chung thủy, sự phản bội, đặc biệt là với vợ/chồng hoặc đối tác; sự thiếu đức tin tôn giáo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evlilikte sadakat çok önemlidir."

    "Sự chung thủy rất quan trọng trong hôn nhân."

  • "Onun sadakatinden hiç şüphe etmedim."

    "Tôi chưa bao giờ nghi ngờ lòng trung thành của anh ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

vefa(Lòng trung thành, sự trung thành) bağlılık(Sự gắn bó, sự trung thành)

Zıt Anlamlılar

ihanet(Sự phản bội) sadakatsizlik(Sự không chung thủy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Từ này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'a'. Lưu ý sự khác biệt giữa 'sadakat' (sự trung thành) và 'sadakatsizlik' (sự không chung thủy).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Köpeğin sahibine olan sadakati, duygulandırıcıydı."
    Sự trung thành của con chó đối với chủ nhân của nó thật cảm động.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'sadakat' để chỉ sở hữu (sự trung thành CỦA con chó). Nguyên âm cuối 't' được biến đổi thành 'ti' theo quy tắc hòa phối nguyên âm và biến âm phụ âm.
  • "Onların evliliklerindeki sadakatin önemi büyüktür."
    Tầm quan trọng của sự trung thành trong cuộc hôn nhân của họ là rất lớn.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'sadakat' để chỉ sở hữu (sự trung thành TRONG cuộc hôn nhân của họ). Tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 'e' -> 'i'.
  • "Sadakatin değerini bilmeyenler, gerçek dostluğu anlayamazlar."
    Những người không biết giá trị của sự trung thành, không thể hiểu được tình bạn thật sự.
    Thêm hậu tố '-in' vào 'sadakat' để chỉ sở hữu (giá trị CỦA sự trung thành). Tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 'e' -> 'i'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Köpeğin sahibine olan sadakati sonsuzdur."
    Sự trung thành của con chó với chủ nhân là vô tận.
    Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'sadakat' để chỉ sự trung thành của con chó. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ: 'a' -> 'i'.
  • "Bu şirkette sadakatsizlik yok, herkes birbirine güveniyor."
    Ở công ty này không có sự không trung thành, mọi người đều tin tưởng lẫn nhau.
    Thêm hậu tố '-sizlik' (trừu tượng hóa) vào 'sadakat' để tạo thành 'sadakatsizlik' (sự không trung thành). Hòa âm nguyên âm loại lớn: 'a' -> 'e'.
  • "Onun sadakatine rağmen, yine de şüphelerim var."
    Mặc dù có sự trung thành của anh ấy, tôi vẫn có những nghi ngờ.
    Thêm hậu tố '-in' (sở hữu cách) vào 'sadakat' để chỉ sự trung thành của anh ấy. Hòa âm nguyên âm loại nhỏ: 'a' -> 'i'.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onun sadakatini sorgulamak büyük bir hataydı."
    Nghi ngờ sự trung thành của anh ấy là một sai lầm lớn.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sadakat' để chỉ sự trung thành của 'anh ấy/cô ấy'. Vì nguyên âm cuối của 'sadakat' là 'a', quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4'lü Ünlü Uyumu) chọn '-i'.
  • "Sadakatinden dolayı ona çok güveniyorum."
    Tôi rất tin tưởng anh ấy/cô ấy vì sự trung thành của anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-i' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'sadakat' để chỉ sự trung thành của 'anh ấy/cô ấy', sau đó thêm '-nden' (hậu tố chỉ nguyên nhân/lý do). Vì nguyên âm cuối của 'sadakat' là 'a', quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4'lü Ünlü Uyumu) chọn '-i'. Sau đó 'nden' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, chọn 'en' vì nguyên âm cuối của 'sadakat' là 'a'.
  • "Sadakatsizlik, ilişkilerde büyük bir sorundur."
    Sự không chung thủy là một vấn đề lớn trong các mối quan hệ.
    Thêm tiền tố 'siz' (hậu tố phủ định) vào 'sadakat' để tạo thành 'sadakatsizlik' (sự không chung thủy). Vì 'sadakat' kết thúc bằng 't', và 'siz' bắt đầu bằng 's', không có biến đổi phụ âm nào xảy ra. 'siz' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn, chọn 'i' vì nguyên âm cuối của 'sadakat' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)