(Vị trí top_banner)
Hình minh họa virüs
B1
İsim B1 Y học, Công nghệ thông tin

virüs

/viˈɾys/
vi rút
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "virüs" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sadece başka bir canlı organizmanın hücreleri içinde çoğalabilen küçük bir bulaşıcı ajan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một tác nhân lây nhiễm nhỏ chỉ nhân lên bên trong các tế bào sống của các sinh vật khác. Virus có thể lây nhiễm cho tất cả các dạng sống, từ động vật và thực vật đến vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn và cổ khuẩn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bilgisayarım bir virüs tarafından ele geçirildi."

    "Máy tính của tôi đã bị một con vi rút chiếm quyền điều khiển."

  • "Doktor, grip olmamın nedeninin bir virüs olduğunu söyledi."

    "Bác sĩ nói rằng nguyên nhân tôi bị cúm là do vi rút."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Chưa có dữ liệu từ liên quan.

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong từ này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) virüs
Bu virüs çok tehlikeli.
(Con vi rút này rất nguy hiểm.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) virüsü
Bilim insanları virüsü inceliyor.
(Các nhà khoa học đang nghiên cứu con vi rút.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) virüse
Vücut virüse karşı antikor üretiyor.
(Cơ thể sản xuất kháng thể chống lại vi rút.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) virüste
Virüste birçok mutasyon tespit edildi.
(Nhiều đột biến đã được phát hiện trong vi rút.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) virüsten
Aşı, virüsten korunmaya yardımcı olur.
(Vắc-xin giúp bảo vệ khỏi vi rút.)
Plural (Çoğul) virüsler
Virüsler sürekli mutasyona uğrar.
(Các vi rút liên tục đột biến.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)