yakıcı
/jɑkɯdʒɯ/
gây cháy
Orta (B1)
Anlam "yakıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yanmaya neden olan, tutuşturucu özelliği olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Có tính chất gây cháy, dùng để gây hỏa hoạn.
Örnekler (Ví dụ)
"Ormanda yakıcı maddeler kullanmak yasaktır."
"Cấm sử dụng các vật liệu dễ gây cháy trong rừng."
"Bu kimyasal madde çok yakıcıdır, dikkatli olun!"
"Hóa chất này rất dễ cháy, hãy cẩn thận!"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i-i-i' hoặc 'a-ı-ı-ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yakıcı |
Güneş yakıcı.
(Mặt trời gay gắt.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yakıcıyı |
Yakıcıyı hissettim.
(Tôi cảm thấy sự gay gắt.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yakıcıya |
Yakıcıya dayanmak zor.
(Khó để chịu đựng cái nóng gay gắt.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yakıcıda |
Yakıcıda çalışmak yorucu.
(Làm việc trong điều kiện gay gắt rất mệt mỏi.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yakıcıdan |
Yakıcıdan kaçmak istedim.
(Tôi muốn trốn khỏi cái nóng gay gắt.) |
| Plural (Çoğul) | yakıcılar |
Yakıcılar cildi kurutur.
(Những thứ gây gắt làm khô da.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể bị động
-
"Orman, yakıcı maddelerle kolayca tutuşturuldu."Khu rừng đã dễ dàng bị đốt cháy bằng các vật liệu dễ cháy.Hậu tố '-ıcı' trong 'yakıcı' không thay đổi ở đây vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'maddeler'. Động từ 'tutuşturuldu' ở thể bị động (Edilgen Çatı).
-
"Yangın, yakıcılığından dolayı hızla yayıldı."Ngọn lửa lan nhanh do tính chất dễ cháy của nó.Hậu tố '-lık' (biến đổi thành '-lığı' vì vowel harmony và consonant mutation) được thêm vào 'yakıcı' để tạo thành danh từ trừu tượng 'yakıcılık' (tính dễ cháy). Sau đó, '-ından' được thêm vào (và 'n' được thêm vào để tránh hai nguyên âm cạnh nhau) để tạo thành 'yakıcılığından' (do tính dễ cháy của nó).
-
"Bu kimyasal, yakıcı etkisi yüzünden dikkatlice kullanıldı."Hóa chất này đã được sử dụng cẩn thận vì tác dụng ăn mòn của nó.Hậu tố '-ıcı' trong 'yakıcı' không thay đổi ở đây vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho 'etki'. 'Yakıcı etki' (tác dụng ăn mòn). Động từ 'kullanıldı' ở thể bị động (Edilgen Çatı).
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Bu yangın, ihmalkarlık yüzünden yakıcıydı."Vụ cháy này rất tàn khốc do sự bất cẩn.Hậu tố '-ydı' được thêm vào 'yakıcı' để tạo thành thì quá khứ của câu danh từ. Vì nguyên âm cuối của 'yakıcı' gần với 'ı', nên hậu tố được chọn là '-ydı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"O kimyasal madde çok yakıcıdır, dikkatli olun!"Chất hóa học đó rất ăn mòn, hãy cẩn thận!Hậu tố '-dır' được thêm vào 'yakıcı' để nhấn mạnh tính chất hoặc đưa ra một tuyên bố chung. Vì nguyên âm cuối của 'yakıcı' gần với 'ı', nên hậu tố được chọn là '-dır' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Güneşin yakıcılığı cildime zarar veriyor."Sức nóng của mặt trời đang làm hại làn da của tôi.Hậu tố '-lığı' được thêm vào 'yakıcı' để biến nó thành một danh từ trừu tượng, chỉ tính chất gây cháy, gây bỏng. Vì nguyên âm cuối của 'yakıcı' gần với 'ı', nên hậu tố được chọn là '-lığı' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu yangında çok yakıcı vardı."Trong vụ cháy này có rất nhiều chất gây cháy.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'yakıcı' để biến nó thành danh từ chỉ định, chỉ rõ một chất gây cháy cụ thể. Vì từ 'yakıcı' kết thúc bằng 'ı', nên không cần âm đệm.
-
"Evde yakıcısı yok."Trong nhà không có chất gây cháy nào.Hậu tố '-sı' được thêm vào 'yakıcı' để tạo thành sở hữu cách ngôi thứ ba số ít (của nó). Vì từ 'yakıcı' kết thúc bằng 'ı', nên không cần âm đệm. Tuy nhiên, do quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, nên '-sı' được chọn thay vì '-si'.
-
"Ormanda yakıcılara rastlamak mümkün."Có thể bắt gặp các vật liệu gây cháy trong rừng.Hậu tố '-lara' được thêm vào 'yakıcı' để tạo thành số nhiều và chỉ một nhóm chất gây cháy. '-lar' để chỉ số nhiều và '-a' là hậu tố chỉ phương hướng 'đến', 'về phía'. Vì từ 'yakıcı' kết thúc bằng 'ı', nên không cần âm đệm. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
