(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanmaz
B1
Adjective B1 Vật liệu xây dựng, An toàn phòng cháy chữa cháy

yanmaz

/janˈmaz/
chống cháy
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanmaz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ateşe dayanıklı, kolayca tutuşmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Có khả năng chống lại hoặc chịu được lửa; không dễ bị cháy.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kumaş yanmaz özelliktedir."

    "Loại vải này có đặc tính chống cháy."

  • "Yanmaz bir madde ile kaplanmış."

    "Nó được phủ một lớp vật liệu chống cháy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm: 'a' thường đi với 'ı, a', 'e' thường đi với 'i, e'. Trong từ 'yanmaz', hậu tố '-maz' (không) tuân theo quy tắc này và hòa hợp với nguyên âm 'a' trong gốc từ 'yan-'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể bị động
  • "Bu binanın dış cephesi yanmaz malzemeyle kaplandı."
    Mặt ngoài của tòa nhà này đã được phủ bằng vật liệu chống cháy.
    Hậu tố '-la' được thêm vào động từ 'kaplamak' (phủ) để tạo thể bị động 'kaplanmak' (được phủ). Ở đây, 'yanmaz malzeme' (vật liệu chống cháy) đóng vai trò là công cụ hoặc chất liệu được sử dụng trong hành động bị động.
  • "Yangında, yanmaz sandıktaki belgeler zarar görmedi."
    Trong vụ hỏa hoạn, các tài liệu trong chiếc hộp chống cháy không bị hư hại.
    Từ 'yanmaz' ở đây không bị biến đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'sandık' (hộp). 'Yanmaz sandık' có nghĩa là 'hộp chống cháy'.
  • "Laboratuvarda deney tüpleri yanmaz hale getirildi."
    Trong phòng thí nghiệm, các ống nghiệm đã được làm cho trở nên chống cháy.
    Cụm 'yanmaz hale getirmek' có nghĩa là 'làm cho trở nên chống cháy'. Ở đây, 'getirildi' là dạng bị động của động từ 'getirmek' (làm, đưa) và có nghĩa là 'đã được làm'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)