(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yakışmayan
B1
sıfat B1 Tổng quát

yakışmayan

/jɑkɯʃmɑˈjɑn/
không tôn dáng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yakışmayan" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birinin daha az çekici görünmesine veya olduğundan daha kötü görünmesine neden olan; iltifat etmeyen veya desteklemeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Làm cho ai đó trông kém hấp dẫn hơn hoặc có vẻ tệ hơn so với thực tế; không khen ngợi hoặc ủng hộ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu elbise bana hiç yakışmayan bir renk."

    "Chiếc váy này có màu hoàn toàn không tôn dáng tôi."

  • "O saç modeli ona hiç yakışmayan bir modeldi."

    "Kiểu tóc đó là một kiểu hoàn toàn không tôn dáng cô ấy."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kötü gösteren(làm cho trông tệ hơn)

Zıt Anlamlılar

yakışan(tôn dáng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm trong hậu tố. Ví dụ, 'yakışmak' (hợp, vừa vặn, tôn dáng) có thể biến đổi thành 'yakışmayan' (không tôn dáng) tùy thuộc vào nguyên âm cuối cùng của gốc từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)