(Vị trí top_banner)
Hình minh họa iltifat
B1
isim B1 Giao tiếp xã hội

iltifat

/il.tiˈfat/
khen ngợi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "iltifat" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Hoş söz veya davranışla birini memnun etme, gönlünü alma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khen, lời ca ngợi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona ne kadar güzel olduğunu söyleyerek iltifat ettim."

    "Tôi đã khen ngợi cô ấy bằng cách nói rằng cô ấy đẹp như thế nào."

  • "Patron, çalışanlarına yaptıkları işten dolayı iltifat etti."

    "Ông chủ đã khen ngợi nhân viên vì công việc họ đã làm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý: 'iltifat' thường được sử dụng với động từ 'etmek' (làm) để tạo thành cụm động từ 'iltifat etmek' (khen ngợi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "O kadar iltifatından sonra, yalan söylediğini anladım."
    Sau rất nhiều lời nịnh nọt, tôi nhận ra anh ta đang nói dối.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'iltifat' để chỉ sự sở hữu của 'iltifat'. Sau đó, thêm hậu tố '-ndan' (hậu tố xuất phát cách) để chỉ 'từ' những lời nịnh nọt đó.
  • "Patronundan iltifat bekleme, o pek konuşkan biri değil."
    Đừng mong đợi lời khen từ ông chủ của bạn, ông ấy không phải là người hoạt ngôn.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'patron' để chỉ 'ông chủ của bạn'. Sau đó, thêm hậu tố '-ndan' (hậu tố xuất phát cách) vào 'patronu' để chỉ 'từ' ông chủ.
  • "Aldığım hediyelerden çok, iltifatına sevindim."
    Tôi vui vì những lời khen của bạn hơn là những món quà tôi nhận được.
    Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) vào 'iltifat' để chỉ 'lời khen của bạn'. Sau đó, thêm hậu tố '-na' (hậu tố hướng cách) để chỉ 'đến' lời khen.
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu iltifatın çok hoşuma gitti mi?"
    Bạn có thích lời khen này không?
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'iltifat' để chỉ lời khen này, và hậu tố '-ın' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'mı' là hậu tố nghi vấn, phù hợp với nguyên âm 'ı' đứng trước.
  • "İltifatlarını duymak seni mutlu ediyor mu?"
    Có phải việc nghe những lời khen khiến bạn hạnh phúc không?
    Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều và sở hữu cách) vào 'iltifat' để chỉ những lời khen, và hậu tố '-ları' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn. 'mu' là hậu tố nghi vấn, phù hợp với nguyên âm 'u' đứng trước.
  • "Ona iltifat etmeli miyim?"
    Tôi có nên khen cô ấy không?
    Ở đây 'iltifat' không được biến đổi trực tiếp. Sử dụng cấu trúc 'iltifat etmek' (khen ngợi) với động từ 'etmek' được chia. 'miyim' là hậu tố nghi vấn cho ngôi thứ nhất số ít, phù hợp với nguyên âm 'e' đứng trước và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu yapılan, samimi bir iltifattır."
    Điều này là một lời khen chân thành.
    Từ "iltifat" được thêm hậu tố định danh/khẳng định "-tır" (là/là một). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của từ là 'a' nên hậu tố có nguyên âm 'ı'). Phụ âm 't' trong "iltifat" không biến đổi vì hậu tố "-tır" bắt đầu bằng phụ âm.
  • "Bence ben, hayatımda aldığım en güzel iltifadım."
    Theo tôi, tôi là lời khen đẹp nhất mà tôi từng nhận được trong đời.
    Từ "iltifat" được thêm hậu tố ngôi thứ nhất số ít "-ım" (tôi là). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của từ là 'a' nên hậu tố có nguyên âm 'ı'). Vì "iltifat" kết thúc bằng phụ âm 't' và hậu tố "-ım" bắt đầu bằng nguyên âm ('ı'), phụ âm 't' đã biến đổi thành 'd' theo quy tắc biến âm phụ âm (Consonant Mutation).
  • "Sen gerçekten harika bir iltifatsın."
    Bạn thực sự là một lời khen tuyệt vời.
    Từ "iltifat" được thêm hậu tố ngôi thứ hai số ít "-sın" (bạn là). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của từ là 'a' nên hậu tố có nguyên âm 'ı'). Phụ âm 't' trong "iltifat" không biến đổi vì hậu tố "-sın" bắt đầu bằng phụ âm 's', không phải nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)