(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yaklaşık
A2
Edat/Zarf A2 Tổng quát

yaklaşık

/jɑklɑʃɯk/
khoảng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yaklaşık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tahmini olarak, aşağı yukarı.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Khoảng, xấp xỉ, gần bằng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Toplantı yaklaşık iki saat sürdü."

    "Cuộc họp kéo dài khoảng hai tiếng."

  • "Yaklaşık yüz kişi katıldı."

    "Khoảng một trăm người đã tham gia."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

aşağı yukarı(xấp xỉ) tahminen(ước chừng)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Thường được dùng trước một con số hoặc một khoảng thời gian để chỉ sự ước lượng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)