aşağı
/aʃaːˈɯ/
xuống
Başlangıç (A1)
Anlam "aşağı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Daha düşük bir seviyeye veya konuma doğru hareket eden veya yönelen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển hoặc hướng về một mức độ hoặc vị trí thấp hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Aşağı iniyorum."
"Tôi đang đi xuống."
"Aşağı katta bekliyorum."
"Tôi đang đợi ở tầng dưới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, 'aşağı' có thể được sử dụng như một trạng từ hoặc tính từ. Khi được sử dụng như một trạng từ, nó thường đi kèm với các động từ chỉ chuyển động. Khi được sử dụng như một tính từ, nó mô tả vị trí thấp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adjective/adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | aşağı |
Aşağı katta yaşıyorum.
(Tôi sống ở tầng dưới.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | aşağıyı |
Aşağıyı temizledim.
(Tôi đã dọn dẹp phía dưới.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | aşağıya |
Aşağıya iniyorum.
(Tôi đang đi xuống dưới.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | aşağıda |
Aşağıda seni bekliyorum.
(Tôi đang đợi bạn ở dưới.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | aşağıdan |
Aşağıdan geliyorum.
(Tôi đến từ phía dưới.) |
| Plural (Çoğul) | aşağılar |
Aşağılar daha sıcak.
(Các vùng thấp hơn thì ấm hơn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động tính từ hiện tại (-an)
-
"Aşağı inen merdivenler çok eski."Những bậc thang đi xuống rất cũ.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'aşağı' để tạo thành động từ 'aşağı inmek' (đi xuống). Sau đó, hậu tố '-an' được thêm vào 'inen' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) 'inen' (đi xuống).
-
"Aşağı süzülen yapraklar sonbaharın geldiğini gösteriyor."Những chiếc lá rơi xuống cho thấy mùa thu đã đến.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'aşağı' để tạo thành động từ 'aşağı süzülmek' (rơi xuống). Sau đó, hậu tố '-en' được thêm vào 'süzülen' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) 'süzülen' (rơi xuống).
-
"Aşağı kayan çocuk, düşmekten korktu."Đứa trẻ trượt xuống sợ bị ngã.Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'aşağı' để tạo thành động từ 'aşağı kaymak' (trượt xuống). Sau đó, hậu tố '-an' được thêm vào 'kayan' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) 'kayan' (trượt xuống).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
