yalancı
[jɑˈlɑndʒɯ]
kẻ nói dối
Temel (A2)
Anlam "yalancı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yalan söyleyen kişi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một người nói dối.
Örnekler (Ví dụ)
"O bir yalancı olduğunu itiraf etti."
"Anh ta thú nhận rằng anh ta là một kẻ nói dối."
"Yalancılara güvenilmez."
"Không thể tin tưởng những kẻ nói dối."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm đáng chú ý trong từ này. 'Yalancı' là một danh từ, có thể thêm các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Liên từ cao cấp
-
"O kadar yalancıydı ki, söylediklerine inanmak mümkün değildi; zira her cümlesi bir öncekinin aksini iddia ediyordu."Anh ta quá là một kẻ dối trá, đến nỗi không thể tin được những gì anh ta nói; bởi vì mỗi câu nói của anh ta lại mâu thuẫn với câu trước đó.Từ 'yalancıydı' là dạng quá khứ của 'yalancı'. Hậu tố '-ydı' được thêm vào để chỉ thì quá khứ (thì quá khứ xác định) ngôi thứ ba số ít. Do 'yalancı' kết thúc bằng nguyên âm 'ı', không cần âm đệm.
-
"Yalancıların en belirgin özelliği, ne kadar çok yalan söylerlerse o kadar çok çelişkiye düşmeleridir, dolayısıyla onlara güvenmek çok zordur."Đặc điểm dễ nhận thấy nhất của những kẻ dối trá là họ càng nói dối nhiều, họ càng rơi vào nhiều mâu thuẫn, do đó rất khó để tin tưởng họ.Từ 'yalancıların' là dạng số nhiều sở hữu cách của 'yalancı'. Hậu tố '-lar' được thêm vào để tạo thành số nhiều ('yalancılar'). Sau đó, hậu tố '-ın' (biến thể của '-ın, -in, -un, -ün' tùy thuộc vào hòa phối nguyên âm) được thêm vào để chỉ sở hữu cách (genitive case) số nhiều. Âm đệm '-n' được thêm vào để ngăn hai nguyên âm 'a' và 'ı' gặp nhau.
-
"Söylediklerinin doğru olup olmadığını kontrol etmeliyiz; çünkü onun yalancı biri olduğunu biliyoruz ve bu yüzden temkinli davranmalıyız, aksi takdirde aldanabiliriz."Chúng ta phải kiểm tra xem những gì anh ta nói có đúng không; bởi vì chúng ta biết anh ta là một kẻ dối trá và vì vậy chúng ta phải thận trọng, nếu không chúng ta có thể bị lừa.Từ 'yalancı' trong câu này không biến đổi. Nó được sử dụng như một tính từ bổ nghĩa cho 'biri' (một người). Mặc dù không có sự biến đổi trực tiếp trên 'yalancı', ngữ pháp của câu (sử dụng 'olduğunu' và 'biri') thể hiện cấu trúc câu phức tạp, phù hợp với chủ đề 'Bağlaçlar (Gelişmiş)'.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Yalancıları dinleyerek zaman kaybetmeyelim."Đừng lãng phí thời gian bằng cách nghe những kẻ nói dối.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, tân cách xác định) vào 'yalancı' vì 'yalancı' là đối tượng chịu tác động của hành động 'dinlemek' (nghe).
-
"O, yalancının sözlerine inanarak hata yaptı."Anh ấy đã phạm sai lầm khi tin vào lời của kẻ nói dối.Thêm hậu tố '-nın' (sở hữu cách) vào 'yalancı' vì 'sözleri' (lời nói) thuộc về 'yalancı'. Âm 'n' là âm đệm (buffer letter).
-
"Yalancıya güvenmeyerek doğru olanı yaptı."Cô ấy đã làm điều đúng đắn bằng cách không tin kẻ nói dối.Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách) vào 'yalancı' vì 'güvenmek' (tin tưởng) hướng đến 'yalancı'. Âm 'y' là âm đệm (buffer letter).
Câu mệnh lệnh
-
"Yalancı olma, dürüst ol!"Đừng là kẻ nói dối, hãy trung thực!Thêm hậu tố '-cı' để tạo danh từ chỉ người (người nói dối), sau đó thêm '- olma' để tạo thể phủ định của mệnh lệnh thức (đừng là).
-
"Yalancıları affetme!"Đừng tha thứ cho những kẻ nói dối!Thêm hậu tố '-cı' để tạo danh từ chỉ người (người nói dối), thêm '-lar' để tạo số nhiều, sau đó thêm '-ı' (đã bị biến đổi phụ âm thành '-ları') để tạo tân ngữ xác định (những kẻ nói dối). Cuối cùng thêm '-ma' vào động từ 'affet' để tạo câu mệnh lệnh phủ định.
-
"Yalancı gibi davranma!"Đừng cư xử như một kẻ nói dối!Thêm hậu tố '-cı' để tạo danh từ chỉ người (người nói dối), thêm '- gibi' để tạo cụm từ so sánh (như...). Cuối cùng thêm '-ma' vào động từ 'davran' để tạo câu mệnh lệnh phủ định.
Đại từ nhân xưng
-
"Ben yalancı değilim."Tôi không phải là người nói dối.Không có hậu tố nào được thêm vào 'yalancı' vì ở đây 'yalancı' được sử dụng như một tính từ và câu sử dụng cấu trúc phủ định 'değil' để phủ định danh tính.
-
"Sen yalancısın."Bạn là một người nói dối.Hậu tố '-sın' được thêm vào 'yalancı' để chỉ ngôi thứ hai số ít (sen). Hậu tố này được thêm vào để phù hợp với đại từ nhân xưng 'sen' và chỉ ra rằng chủ thể của câu là người nói dối.
-
"O bir yalancıydı."Anh ấy/Cô ấy/Nó đã từng là một người nói dối.Hậu tố '-ydı' được thêm vào sau 'yalancı' để tạo thành thì quá khứ xác định (geçmiş zaman). Ở đây, 'yalancıydı' có nghĩa là 'đã từng là một người nói dối'. 'y' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
Câu danh từ (Thì hiện tại)
-
"Sen bir yalancısın."Bạn là một kẻ nói dối.Thêm hậu tố '-sın' để chỉ ngôi 'Sen' (Bạn). Đây là một hậu tố thì hiện tại trong câu danh từ, thể hiện sự khẳng định về danh tính của đối tượng.
-
"O, her zaman bir yalancıydı."Anh ấy/Cô ấy/Nó luôn là một kẻ nói dối.Thêm hậu tố '-ydı' để diễn tả thì quá khứ của câu danh từ. Hậu tố này cho biết hành động nói dối đã xảy ra trong quá khứ.
-
"Biz yalancılar değiliz."Chúng tôi không phải là những kẻ nói dối.Thêm hậu tố '-lar' để biến 'yalancı' thành số nhiều (những kẻ nói dối). Thêm '-ız' và 'değiliz' (không phải) để phủ định câu danh từ ở ngôi 'Biz' (Chúng tôi).
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"O kadar yalancıydı ki, kimse ona inanmıyordu."Anh ta quá xạo sự đến nỗi không ai tin anh ta cả.Từ 'yalancı' ở đây ở dạng cơ bản (noun). Hậu tố '-ydı' (thì quá khứ) được thêm vào câu khác (không phải 'yalancı') và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' nên hậu tố có 'ı').
-
"Yalancıların sözlerine güven olmaz."Lời nói của những kẻ nói dối thì không đáng tin.Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'yalancı' để chỉ số nhiều của danh từ, tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' nên hậu tố có 'a'). Hậu tố '-ın' là hậu tố sở hữu (của những người nói dối).
-
"Onun yalancılığı herkesi şaşırttı."Sự xạo sự của anh ta làm mọi người ngạc nhiên.Hậu tố '-lık' được thêm vào 'yalancı' để biến nó thành danh từ trừu tượng (sự dối trá), tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (nguyên âm cuối của từ gốc là 'ı' nên hậu tố có 'ı'). Hậu tố '-ı' là hậu tố sở hữu (sự dối trá của anh ta).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
