(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yamaç
A2
isim A2 Địa lý, Môi trường

yamaç

/ja.ˈmatʃ/
sườn đồi
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yamaç" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir tepenin veya dağın eğimli yüzeyi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sườn đồi, mặt đồi.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Evimiz, denize bakan bir yamaçta bulunuyor."

    "Nhà của chúng tôi nằm trên một sườn đồi nhìn ra biển."

  • "Yamaç boyunca tırmanmak çok zordu."

    "Leo dọc theo sườn đồi rất khó khăn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) yamaç
Dağın yamacı çok dik.
(Sườn núi rất dốc.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) yama
Yamacı tırmanmak zordu.
(Leo lên sườn dốc rất khó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) yamaça
Ev, yamaca bakıyor.
(Ngôi nhà nhìn ra sườn đồi.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) yamaçta
Yamaçta küçük bir köy var.
(Có một ngôi làng nhỏ trên sườn đồi.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) yamaçtan
Yamaçtan yuvarlandı.
(Anh ấy lăn từ trên sườn dốc xuống.)
Plural (Çoğul) yamaçlar
Bu bölgede birçok yamaç var.
(Có rất nhiều sườn đồi trong khu vực này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Dağın yamacına tırmanmak çok zordu."
    Leo lên sườn núi rất khó khăn.
    Thêm hậu tố '-ına' (hậu tố cách hướng cách) vào 'yamaç' (yamaç -> yamac + ına) để chỉ phương hướng của hành động 'tırmanmak' (leo). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı), và 'y' được thêm vào làm âm đệm vì 'a' và 'ı' gặp nhau.
  • "Yamaçtaki evimizden muhteşem bir manzara vardı."
    Từ ngôi nhà trên sườn đồi của chúng tôi có một khung cảnh tuyệt vời.
    Thêm hậu tố '-taki' (hậu tố chỉ vị trí) vào 'yamaç' (yamaç -> yamaç + taki) để chỉ vị trí của ngôi nhà (ev). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> a).
  • "Bu yamaçlar, ilkbaharda rengarenk çiçeklerle kaplanır."
    Những sườn đồi này được bao phủ bởi những bông hoa đầy màu sắc vào mùa xuân.
    Thêm hậu tố '-lar' (hậu tố số nhiều) vào 'yamaç' (yamaç -> yamaç + lar) để chỉ số nhiều của sườn đồi. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Thể sai khiến
  • "Çocuklar, kayak hocası onları yamaçlara taşıttı."
    Huấn luyện viên trượt tuyết đã bắt bọn trẻ mang đồ lên các sườn dốc.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'yamaç' (yamaçlar), sau đó thêm '-a' (chỉ hướng) để tạo 'yamaçlara'. 'Taşıttı' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'taşımak' (mang, vác).
  • "Şirket, işçilere yamaçları temizlettirdi."
    Công ty đã bắt công nhân dọn dẹp các sườn đồi.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'yamaç' (yamaçlar), sau đó thêm hậu tố '-ı' (đối cách - accusative case) để tạo 'yamaçları'. 'Temizlettirdi' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'temizlemek' (dọn dẹp).
  • "Rehber, turistlere tehlikeli yamaçlardan tırmanış yaptırttı."
    Hướng dẫn viên đã bắt khách du lịch leo trèo từ những sườn dốc nguy hiểm.
    Thêm hậu tố '-lar' để tạo số nhiều cho 'yamaç' (yamaçlar), sau đó thêm '-dan' (chỉ nơi xuất phát) để tạo 'yamaçlardan'. 'Yaptırttı' là thể sai khiến (Ettirgen Çatı) của động từ 'yapmak' (làm).
Câu mệnh lệnh
  • "Yamacın dibine in!"
    Hãy xuống chân sườn đồi!
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách số ít ngôi thứ hai) và '-e' (hướng cách) vào 'yamaç' để chỉ 'đến chân sườn đồi'. Âm 'ç' biến đổi thành 'c' theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố '-e' được thêm vào vì hòa hợp nguyên âm nhỏ (i->e).
  • "O yamaçtaki evleri boya!"
    Hãy sơn những ngôi nhà trên sườn đồi đó!
    Thêm hậu tố '-da' (vị trí cách) và '-ki' (tính từ hóa) vào 'yamaç' để tạo thành 'yamaçtaki' (trên sườn đồi). Âm 'ç' biến đổi thành 'c' theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố '-da' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
  • "Tehlikeli yamaçtan uzak dur!"
    Hãy tránh xa sườn đồi nguy hiểm!
    Thêm hậu tố '-dan' (ly cách) vào 'yamaç' để chỉ 'khỏi sườn đồi'. Âm 'ç' biến đổi thành 'c' theo quy tắc biến âm phụ âm. Hậu tố '-dan' được chọn vì hòa hợp nguyên âm lớn (a -> a).
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
  • "Dağın yamacındaki evler çok güzel."
    Những ngôi nhà trên sườn núi rất đẹp.
    Thêm hậu tố '-ı' (sở hữu cách) vào 'yamaç' (yamaç + ı = yamacı) để chỉ 'sườn của ngọn núi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (4-way) áp dụng vì nguyên âm cuối của 'yamaç' là 'a', nên chọn '-ı'.
  • "Otel, denizin yamacına inşa edilmiş."
    Khách sạn được xây dựng trên sườn đồi nhìn ra biển.
    Thêm hậu tố '-ına' (chỉ hướng) vào 'yamaç' (yamaç + ına = yamacına) để chỉ 'về phía sườn đồi'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı) và sử dụng âm đệm '-n' vì 'yamaç' đã được biến đổi thành 'yamacı' (sở hữu).
  • "Kayak merkezi, Uludağ'ın güney yamacında bulunuyor."
    Khu trượt tuyết nằm ở sườn phía nam của Uludağ.
    Thêm hậu tố '-ında' (chỉ vị trí) vào 'yamaç' (yamaç + ında = yamacında) để chỉ 'ở sườn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (a -> ı) và sử dụng âm đệm '-n' vì 'yamaç' đã được biến đổi thành 'yamacı' (sở hữu).
Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Karlarla kaplı yamaca tırmanan dağcılar çok yorulmuşlardı."
    Những người leo núi trèo lên sườn núi phủ đầy tuyết đã rất mệt mỏi.
    Thêm hậu tố '-a' vào 'yamaç' vì đây là đối tượng chỉ định (accusative case) của hành động 'tırmanmak' (leo lên), và nguyên âm cuối của 'yamaç' là 'a'. Trường hợp này không biến đổi phụ âm vì 'yamaç' kết thúc bằng 'ç', không phải 'p, ç, t, k' khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Güneşin vurduğu yamaçtaki çiçekler daha canlı görünüyor."
    Những bông hoa trên sườn núi nơi mặt trời chiếu vào trông rực rỡ hơn.
    Thêm hậu tố '-daki' vào 'yamaç' để chỉ vị trí (locative case), có nghĩa là 'trên sườn núi'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'. Trường hợp này không biến đổi phụ âm vì 'yamaç' kết thúc bằng 'ç', không phải 'p, ç, t, k' khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
  • "Yamaçtan akan su, köyün içme suyu ihtiyacını karşılıyor."
    Nước chảy từ sườn núi đáp ứng nhu cầu nước uống của làng.
    Thêm hậu tố '-tan' vào 'yamaç' để chỉ nơi xuất phát (ablative case), có nghĩa là 'từ sườn núi'. Hòa phối nguyên âm: 'a' -> 'a'. Trường hợp này không biến đổi phụ âm vì 'yamaç' kết thúc bằng 'ç', không phải 'p, ç, t, k' khi thêm hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm.
Giới từ (Hậu từ)
  • "Çocuklar yamaçta kayıyorlar."
    Bọn trẻ đang trượt trên sườn đồi.
    Hậu tố '-ta' được thêm vào 'yamaç' để chỉ vị trí 'ở trên' (locative case). Nguyên âm cuối của 'yamaç' là 'a', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố là '-ta' chứ không phải '-te'.
  • "Yamaçtan aşağı yuvarlandı."
    Anh ấy lăn xuống từ sườn đồi.
    Hậu tố '-tan' được thêm vào 'yamaç' để chỉ nơi xuất phát 'từ' (ablative case). Nguyên âm cuối của 'yamaç' là 'a', nên theo hòa âm nguyên âm lớn, hậu tố là '-tan' chứ không phải '-ten'.
  • "Yamacın eteklerinde küçük bir köy vardı."
    Có một ngôi làng nhỏ dưới chân sườn đồi.
    Hậu tố '-ın' được thêm vào 'yamaç' để chỉ sự sở hữu (genitive case), ở đây 'etekleri' (chân đồi) thuộc về 'yamaç' (sườn đồi). Âm đệm '-n' được thêm vào giữa hai nguyên âm 'ç' và 'ı' để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau. Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ chọn 'ı' vì nguyên âm cuối cùng của 'yamaç' là 'a'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)