eğim
/eˈjim/
dốc
Temel (A2)
Anlam "eğim" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yüzeyin yatayla yaptığı açı; meyilli yüzey.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bề mặt mà một đầu hoặc một bên ở mức cao hơn so với bên kia; một bề mặt dốc lên hoặc dốc xuống.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu yolun eğimi çok dik."
"Độ dốc của con đường này rất lớn."
"Çatıdaki eğim karın kolayca kaymasını sağlar."
"Độ dốc trên mái nhà giúp tuyết dễ dàng trượt xuống."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm (vowel harmony) trong trường hợp này. 'Eğim' là một danh từ thông thường.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | eğim |
Bu yolun eğimi çok yüksek.
(Độ dốc của con đường này rất cao.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | eğimi |
Rüzgarın etkisiyle tepenin eğimi değişti.
(Độ dốc của ngọn đồi đã thay đổi do tác động của gió.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | eğime |
Çatıdaki eğime dikkat etmelisin.
(Bạn nên chú ý đến độ dốc trên mái nhà.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | eğimde |
Kaykay pistinin eğiminde ustalaşmak zaman alır.
(Cần thời gian để thành thạo độ dốc của đường trượt ván.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | eğimden |
Tırmanışa eğimden başlamak en iyisidir.
(Tốt nhất là bắt đầu leo từ chỗ có độ dốc.) |
| Plural (Çoğul) | eğimler |
Bu bölgede farklı eğimler bulunmaktadır.
(Có những độ dốc khác nhau trong khu vực này.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
