(Vị trí top_banner)
Hình minh họa bozma
B2
İsim B2 Tổng quát, Vật lý, Âm thanh, Truyền thông

bozma

/bozˈmɑ/
sự bóp méo
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "bozma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin biçimini, niteliğini veya doğruluğunu değiştirme; çarpıtma.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự bóp méo, sự xuyên tạc, sự làm sai lệch; tình trạng bị bóp méo, bị xuyên tạc.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gerçeği bozma çabaları başarısız oldu."

    "Những nỗ lực bóp méo sự thật đã thất bại."

  • "Raporun içeriğindeki bozma, yanlış anlaşılmalara yol açtı."

    "Sự bóp méo nội dung trong báo cáo đã dẫn đến những hiểu lầm."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

tahrifat(sự xuyên tạc) çarpıtma(sự bóp méo, xuyên tạc)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ. Ví dụ, 'bozmak' (làm hỏng, bóp méo) có thể biến đổi thành 'bozulma' (sự bị bóp méo) khi thêm hậu tố '-ulma/-ilme'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) bozma
Bu bozma işi çok zor.
(Công việc phá dỡ này rất khó.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) bozma
Eski binayı bozmayı planlıyorlar.
(Họ đang lên kế hoạch phá dỡ tòa nhà cũ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) bozmaya
Bu makine bozmaya müsait.
(Cái máy này dễ bị hỏng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) bozmada
Bu bozmada çok dikkatli olmalıyız.
(Chúng ta phải rất cẩn thận trong việc phá dỡ này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) bozmadan
Binayı bozmadan önce tüm önlemleri aldık.
(Chúng tôi đã thực hiện tất cả các biện pháp phòng ngừa trước khi phá dỡ tòa nhà.)
Plural (Çoğul) bozmalar
Bozmalar sırasında gürültü çok oluyor.
(Có rất nhiều tiếng ồn trong quá trình phá dỡ.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)