(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çatlak
B1
Sıfat B1 Tổng quát

çatlak

/tʃatˈɫak/
bị nứt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çatlak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Üzerinde ince çizgiler bulunan, kırılmaya yakın durumda olan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bị nứt hoặc hư hỏng đến mức các đường mỏng xuất hiện trên bề mặt nhưng nó chưa bị vỡ thành từng mảnh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Vazonun yüzeyi çatlak."

    "Bề mặt của chiếc bình bị nứt."

  • "Eski binanın duvarları çatlaklarla doluydu."

    "Những bức tường của tòa nhà cũ đầy những vết nứt."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yerdeki çatlağa neden olan deprem çok güçlüydü."
    Trận động đất gây ra vết nứt trên mặt đất rất mạnh.
    Hậu tố '-a' (chỉ cách/dative) đã được thêm vào từ 'çatlak' (danh từ, nghĩa là 'vết nứt'). Âm 'k' cuối từ 'çatlak' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm) do đứng trước nguyên âm của hậu tố. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a->a). 'neden olan' là cụm động tính từ (-an) của 'neden olmak' (gây ra).
  • "Binanın çatlağını tamir eden işçiler çok deneyimliydi."
    Những công nhân sửa chữa vết nứt của tòa nhà rất có kinh nghiệm.
    Hậu tố '-ı' (sở hữu cách ngôi thứ 3) và '-nı' (chỉ định cách xác định) đã được thêm vào từ 'çatlak' (danh từ, nghĩa là 'vết nứt'). Âm 'k' cuối từ 'çatlak' đã biến đổi thành 'ğ' (biến âm phụ âm). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way harmony -ı). 'n' là âm đệm giữa nguyên âm. 'tamir eden' là động tính từ (-an) của động từ 'tamir etmek' (sửa chữa).
  • "Üzerinde çatlaklar olan vazoyu dikkatli taşıyın."
    Hãy cẩn thận khi vận chuyển chiếc bình có các vết nứt trên đó.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) đã được thêm vào từ 'çatlak' (danh từ, nghĩa là 'vết nứt'). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (a->a). 'olan' là động tính từ (-an) của động từ 'olmak' (là/có), kết hợp với 'çatlaklar' để tạo thành cụm 'có các vết nứt'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)