(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yasak
A2
Sıfat A2 Sức khỏe, Môi trường

yasak

/jɑˈsɑk/
cấm hút thuốc
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yasak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İzin verilmeyen, yapılmasına müsaade edilmeyen.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không cho phép hút thuốc; nơi mà việc hút thuốc bị cấm.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu binada sigara içmek yasaktır."

    "Hút thuốc bị cấm trong tòa nhà này."

  • "Buraya park etmek yasak."

    "Cấm đỗ xe ở đây."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

memnu(cấm đoán) gayrı meşru(bất hợp pháp)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm đáng chú ý. Thường đi kèm với các cụm từ như 'sigara içmek yasaktır' (hút thuốc bị cấm).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Yasaklanan kitapları okumak tehlikeli olabilir."
    Việc đọc những cuốn sách bị cấm có thể nguy hiểm.
    Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'yasak' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) ở dạng bị động, chỉ những cuốn sách 'bị' cấm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Yasaklanan bölgede fotoğraf çekmek kesinlikle yasaktır."
    Tuyệt đối cấm chụp ảnh trong khu vực bị cấm.
    Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'yasak' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) ở dạng bị động, chỉ khu vực 'bị' cấm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Yasaklanan maddelerin ülkeye girişi engellendi."
    Việc nhập khẩu các mặt hàng bị cấm vào nước này đã bị ngăn chặn.
    Hậu tố '-lanan' được thêm vào 'yasak' để tạo thành động tính từ (sıfat-fiil) ở dạng bị động, chỉ những mặt hàng 'bị' cấm. Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
(Vị trí vocab_tab4_inline)