yenilmiş
/jeniɫˈmiʃ/
bị đánh bại
Orta (B1)
Anlam "yenilmiş" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Mağlup edilmiş, bozguna uğratılmış.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đã bị đánh bại hoặc khuất phục.
Örnekler (Ví dụ)
"Takımımız dün akşamki maçta yenilmişti."
"Đội của chúng ta đã bị đánh bại trong trận đấu tối qua."
"Ordusu yenilmiş bir ülke, barış istemek zorunda kaldı."
"Một quốc gia có quân đội bị đánh bại buộc phải yêu cầu hòa bình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha yenilmiş |
Bu takım daha yenilmiş durumda.
(Đội này đang ở trong tình trạng bị đánh bại hơn.) |
| Superlative (En) | en yenilmiş |
Bu takım en yenilmiş takım.
(Đây là đội bị đánh bại nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Dạng nhấn mạnh) |
Không có dạng nhấn mạnh trực tiếp với 'yenilmiş'.
(Không có dạng nhấn mạnh trực tiếp với 'yenilmiş'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
