(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yenmek
B1
Fiil B1 Thể thao, Tổng quát

yenmek

/jenˈmek/
thua trước
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir oyunda, yarışmada, seçimde vb. birinden daha iyi olmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thua ai đó trong một trò chơi, cuộc thi, cuộc bầu cử, v.v.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Takımımız rakip takımı 3-1 yendi."

    "Đội của chúng tôi đã thắng đội đối thủ với tỷ số 3-1."

  • "Satrançta onu her zaman yenerim."

    "Tôi luôn thắng anh ta trong cờ vua."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

mağlup etmek(đánh bại) üstün gelmek(vượt trội)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yenmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi chỉ đối tượng bị đánh bại.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Rakibini yen!"
    Hãy đánh bại đối thủ của bạn!
    Thêm hậu tố '-!' (không chính thức) để thể hiện mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít (sen). Động từ 'yenmek' (đánh bại) được rút gọn thành 'yen' để phù hợp với câu mệnh lệnh.
  • "Onları yenin!"
    Hãy đánh bại bọn họ!
    Thêm hậu tố '-in' (hoặc '-iniz' trang trọng hơn) để thể hiện mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số nhiều (siz). Động từ 'yenmek' (đánh bại) được rút gọn thành 'yen' để phù hợp với câu mệnh lệnh. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (e -> i).
  • "Yenelim!"
    Chúng ta hãy đánh bại!
    Thêm hậu tố '-elim' (hoặc '-alım' nếu nguyên âm cuối là 'a', 'ı', 'o', 'u') để thể hiện mệnh lệnh ở ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Động từ 'yenmek' (đánh bại) được giữ nguyên gốc 'yen' (không cần 'mek' nữa) và thêm hậu tố. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng (e -> e).
(Vị trí vocab_tab4_inline)