üstün gelmek
[ystyn ɟelmek]
chiếm ưu thế hơn
İyi (B2)
Anlam "üstün gelmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir yarışmada veya tartışmada birini yenmek; birinin direncini veya kontrolünü bastırmak; birinin yargısını veya davranışını olumsuz yönde etkilemek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đánh bại ai đó trong một cuộc thi hoặc tranh luận; chế ngự sự kháng cự hoặc kiểm soát của ai đó; ảnh hưởng tiêu cực đến phán đoán hoặc hành vi của ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Rakibine üstün geldi ve maçı kazandı."
"Anh ta đã chiếm ưu thế hơn đối thủ và thắng trận đấu."
"Duyguları aklına üstün geldi ve yanlış bir karar verdi."
"Cảm xúc đã lấn át lý trí của anh ấy và anh ấy đã đưa ra một quyết định sai lầm."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ ghép, không có ngoại lệ về hòa phối nguyên âm. Thường đi kèm với cách Dative (-(y)e) khi ám chỉ đối tượng bị đánh bại.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Çok çalışarak rakiplerine üstün gelerek sınavı kazandı."Anh ấy đã thắng kỳ thi bằng cách làm việc chăm chỉ và đánh bại các đối thủ của mình.Động từ 'üstün gelmek' được chia ở dạng 'üstün gelerek'. Hậu tố '-erek' được thêm vào để biến động từ thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'kazandı' (đã thắng) được thực hiện.
-
"Zorluklara üstün gelerek hayatta başarılı oldu."Anh ấy đã thành công trong cuộc sống bằng cách vượt qua những khó khăn.Động từ 'üstün gelmek' được chia ở dạng 'üstün gelerek'. Hậu tố '-erek' được thêm vào để biến động từ thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'başarılı oldu' (đã thành công) được thực hiện.
-
"Yalan söyleyerek değil, dürüst davranarak sorunlara üstün gelerek başarıya ulaştı."Anh ấy đã đạt được thành công bằng cách đối phó với các vấn đề bằng sự trung thực, chứ không phải bằng cách nói dối.Động từ 'üstün gelmek' được chia ở dạng 'üstün gelerek'. Hậu tố '-erek' được thêm vào để biến động từ thành trạng từ chỉ cách thức, diễn tả cách thức hành động 'başarıya ulaştı' (đã đạt được thành công) được thực hiện. Cụm 'dürüst davranarak' cũng sử dụng '-erek' với ý nghĩa tương tự.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
