yer kabuğu
/jeɾ kaˈbuː.u/
vỏ Trái Đất
Temel (A2)
Anlam "yer kabuğu" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir gezegenin veya uydunun en dıştaki katı katmanı.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp vỏ ngoài cùng, rắn chắc của một hành tinh hoặc mặt trăng.
Örnekler (Ví dụ)
"Yer kabuğunun kalınlığı bölgelere göre değişir."
"Độ dày của vỏ Trái Đất thay đổi theo khu vực."
"Depremler yer kabuğundaki kırılmalar sonucu oluşur."
"Động đất xảy ra do các đứt gãy trong vỏ Trái Đất."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cụm danh từ 'yer kabuğu' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 'u' (dạng không tròn môi, hẹp) ở hậu tố sở hữu. Lưu ý sự khác biệt giữa 'kabuk' (vỏ) và 'kâbuk' (bàn phím - rất hiếm khi dùng).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yer kabuğu |
Yer kabuğu Dünya'nın en dış katmanıdır.
(Vỏ trái đất là lớp ngoài cùng của Trái đất.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yer kabuğunu |
Jeologlar yer kabuğunu inceliyor.
(Các nhà địa chất đang nghiên cứu vỏ trái đất.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yer kabuğuna |
Bilim insanları yer kabuğuna yeni bir bakış açısı getiriyor.
(Các nhà khoa học mang đến một góc nhìn mới về vỏ trái đất.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yer kabuğunda |
Yer kabuğunda çeşitli mineraller bulunur.
(Có nhiều khoáng chất khác nhau được tìm thấy trong vỏ trái đất.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yer kabuğundan |
Volkanik patlamalar yer kabuğundan magma çıkarır.
(Các vụ phun trào núi lửa phun mắc ma ra từ vỏ trái đất.) |
| Plural (Çoğul) | yer kabukları |
Yer kabukları tektonik hareketlerle sürekli değişir.
(Các lớp vỏ trái đất liên tục thay đổi do các chuyển động kiến tạo.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
