(Vị trí top_banner)
Hình minh họa çocuk
A1
isim A1 Đời sống hàng ngày

çocuk

/tʃoˈduk/
trẻ con
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "çocuk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Küçük insan, bebeklikten çıkmış ergenliğe girmemiş kimse.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đứa trẻ, con nít, thanh thiếu niên.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Benim çocuğum okula gidiyor."

    "Con tôi đang đi học."

  • "Çocuklar parkta oynuyorlar."

    "Bọn trẻ con đang chơi ở công viên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bebek(Trẻ sơ sinh, em bé) ufaklık(Nhóc con)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Các hậu tố có thể thay đổi nguyên âm dựa trên nguyên tắc hòa hợp nguyên âm.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) çocuk
O bir çocuk.
(Cậu ấy là một đứa trẻ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) çocuğu
Annesi çocuğu seviyor.
(Mẹ yêu đứa trẻ.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) çocuğa
Oyuncakları çocuğa verdim.
(Tôi đã đưa đồ chơi cho đứa trẻ.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) çocukta
Çocukta ateş var.
(Đứa trẻ bị sốt.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) çocuktan
Çocuktan uzak dur.
(Tránh xa đứa trẻ ra.)
Plural (Çoğul) çocuklar
Parkta birçok çocuk var.
(Có rất nhiều trẻ em trong công viên.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Bảng chữ cái và Phát âm
  • "Çocuğa oyuncak aldım."
    Tôi đã mua đồ chơi cho đứa trẻ.
    Hậu tố '-a' được thêm vào 'çocuk' để chỉ đối tượng gián tiếp (dative case). Hòa phối nguyên âm: 'a' vì nguyên âm cuối của 'çocuk' gần nhất là 'u' (hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Çocuklar parkta oynuyorlar."
    Những đứa trẻ đang chơi ở công viên.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'çocuk'. Hòa phối nguyên âm: 'a' vì nguyên âm cuối của 'çocuk' là 'u' (hòa phối nguyên âm lớn).
  • "Çocuğun kitabı kayboldu."
    Cuốn sách của đứa trẻ đã bị mất.
    Hậu tố '-un' (sở hữu) được thêm vào 'çocuk'. Hòa phối nguyên âm: 'u' vì nguyên âm cuối của 'çocuk' là 'u' (hòa phối nguyên âm nhỏ 4 chiều).
Xuất phát cách (Từ đâu)
  • "Çocuklardan biri kayboldu."
    Một trong số những đứa trẻ đã bị lạc.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'çocuk' để chỉ nhiều đứa trẻ. Sau đó, hậu tố '-dan' (từ/trong số) được thêm vào để chỉ 'một trong số những đứa trẻ'.
  • "Çocuktan şeker aldım."
    Tôi đã lấy kẹo từ đứa trẻ.
    Hậu tố '-tan' (từ) được thêm vào 'çocuk' để chỉ nguồn gốc của hành động 'lấy'.
  • "Bu oyuncak çocuklardan uzakta durmalı."
    Đồ chơi này nên để xa bọn trẻ.
    Hậu tố '-lar' (số nhiều) được thêm vào 'çocuk' để chỉ 'bọn trẻ'. Sau đó, hậu tố '-dan' (từ/xa) được thêm vào để chỉ khoảng cách 'xa bọn trẻ'.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Çocuklar bahçede top oynuyorlar."
    Những đứa trẻ đang chơi bóng trong vườn.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'çocuk' để chỉ nhiều đứa trẻ. Hậu tố '-yor' biểu thị thì hiện tại tiếp diễn.
  • "Çocuğun annesi ona kitap okuyor."
    Mẹ của đứa trẻ đang đọc sách cho nó.
    Thêm hậu tố '-un' (sở hữu cách) vào 'çocuk' để chỉ 'của đứa trẻ'. Thêm âm đệm 'n' và hậu tố '-a' (đối cách) để biểu thị 'cho nó'.
  • "Bu çocuk çok güzel şarkı söylüyor."
    Đứa trẻ này hát rất hay.
    Từ 'çocuk' ở dạng số ít, không thêm hậu tố số nhiều. Hậu tố '-yor' biểu thị thì hiện tại tiếp diễn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)