yetiştirme
[je.tiʃ.tiɾˈme]
sự nuôi dưỡng
Orta (B1)
Anlam "yetiştirme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir çocuğun çocukluk döneminde anne babasından aldığı bakım ve eğitim.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự nuôi dưỡng, dạy dỗ mà một đứa trẻ nhận được từ cha mẹ trong suốt thời thơ ấu.
Örnekler (Ví dụ)
"Çocukların yetiştirilmesi, toplumun geleceği için çok önemlidir."
"Việc nuôi dưỡng trẻ em rất quan trọng cho tương lai của xã hội."
"Aileler, çocuklarının yetiştirilmesine büyük özen göstermelidir."
"Các gia đình nên hết sức cẩn thận trong việc nuôi dạy con cái."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' có thể biến đổi thành 'a' tùy thuộc vào gốc từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | yetiştirme |
Bu yılki yetiştirme çok başarılı oldu.
(Việc nuôi trồng năm nay đã rất thành công.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | yetiştirmeyi |
Yetiştirmeyi daha iyi öğrenmem gerekiyor.
(Tôi cần học cách nuôi trồng tốt hơn.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | yetiştirmeye |
Bu bitkiyi yetiştirmeye daha fazla özen göstermeliyiz.
(Chúng ta nên chăm sóc nhiều hơn đến việc nuôi trồng loại cây này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | yetiştirmede |
Yetiştirmede kullanılan yöntemler çok önemli.
(Các phương pháp được sử dụng trong việc nuôi trồng rất quan trọng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | yetiştirmeden |
Yetiştirmeden elde edilen ürünler taze olmalı.
(Các sản phẩm thu được từ việc nuôi trồng phải tươi.) |
| Plural (Çoğul) | yetiştirmeler |
Farklı bitki yetiştirmeler deniyoruz.
(Chúng tôi đang thử các phương pháp nuôi trồng cây khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Çocukların yetiştirmesine önem vermeliyiz."Chúng ta nên quan tâm đến việc nuôi dạy trẻ em.Thêm hậu tố '-me' (danh từ hóa) và '-sine' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều và hướng cách) vào 'yetiştir' (nuôi dạy) để chỉ đối tượng hướng đến của hành động 'önem vermeliyiz'.
-
"Onların yetiştirmesine hayran kaldım."Tôi rất ngưỡng mộ cách họ nuôi dạy con cái.Thêm hậu tố '-me' (danh từ hóa) và '-sine' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số nhiều và hướng cách) vào 'yetiştir' (nuôi dạy) để chỉ đối tượng hướng đến của hành động 'hayran kaldım'.
-
"İyi bir yetiştirmeye sahip olmak önemlidir."Việc có một sự nuôi dưỡng tốt là rất quan trọng.Thêm hậu tố '-me' (danh từ hóa) và '-ye' (hướng cách) vào 'yetiştir' (nuôi dạy) để chỉ mục đích của hành động 'sahip olmak önemlidir'. 'y' là âm đệm.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Çocuğun yetiştirmesinin aile üzerindeki etkisi büyüktür."Ảnh hưởng của việc nuôi dạy một đứa trẻ đối với gia đình là rất lớn.Thêm hậu tố '-me' (danh từ hóa) và '-sinin' (thuộc cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yetiştirme' để chỉ sự sở hữu của việc nuôi dạy thuộc về đứa trẻ. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e', 'i' -> 'i'.
-
"Bu okulun yetiştirmesinin kalitesi çok yüksek."Chất lượng đào tạo của trường học này rất cao.Thêm hậu tố '-me' (danh từ hóa) và '-sinin' (thuộc cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yetiştirme' để chỉ sự sở hữu của việc đào tạo thuộc về trường học. Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e', 'i' -> 'i'.
-
"İyi bir yetiştirmenin topluma katkısı tartışılamaz."Không thể tranh cãi về sự đóng góp của một nền giáo dục tốt cho xã hội.Thêm hậu tố '-me' (danh từ hóa) và '-sinin' (thuộc cách ngôi thứ ba số ít) vào 'yetiştirme' để chỉ sự sở hữu của việc giáo dục thuộc về 'iyi bir' (một điều tốt). Hòa phối nguyên âm: 'e' -> 'e', 'i' -> 'i'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Çocuğun yetiştirmesi, ailesinin ona verdiği sevgi ve eğitimle şekillenir."Sự nuôi dưỡng của một đứa trẻ được hình thành bởi tình yêu thương và giáo dục mà gia đình dành cho đứa trẻ đó.Thêm hậu tố '-si' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'yetiştirme' để chỉ sự nuôi dưỡng của đứa trẻ. Hậu tố '-si' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"İyi bir toplumsal yetiştirmenin sonuçları, toplumun geleceği için çok önemlidir."Kết quả của một sự nuôi dưỡng xã hội tốt rất quan trọng cho tương lai của xã hội.Thêm hậu tố '-nin' (sở hữu cách) vào 'yetiştirme' để chỉ sự nuôi dưỡng của xã hội. Hậu tố '-nin' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn và sử dụng 'n' làm âm đệm.
-
"Öğretmenler, öğrencilerin yetiştirmesine büyük katkı sağlarlar."Giáo viên đóng góp rất lớn vào sự nuôi dưỡng của học sinh.Thêm hậu tố '-sine' (đối cách) vào 'yetiştirme' để chỉ sự nuôi dưỡng hướng đến học sinh. Hậu tố '-sine' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và sử dụng 's' làm âm đệm.
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Çocukların yetiştirilmesi, toplumun geleceğini şekillendiriyor."Việc nuôi dạy trẻ em đang định hình tương lai của xã hội.Hậu tố '-ilmesi' được thêm vào để biến 'yetiştirme' thành một danh từ chỉ hành động (verbal noun) trong vai trò chủ ngữ, phù hợp với cấu trúc câu. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (e).
-
"Günümüzde birçok ebeveyn çocuklarının yetiştirilmesine büyük önem veriyor."Ngày nay, rất nhiều bậc cha mẹ đang dành sự quan tâm lớn đến việc nuôi dạy con cái của họ.Hậu tố '-ilmesine' được thêm vào để biến 'yetiştirme' thành một danh từ chỉ hành động với chức năng bổ ngữ gián tiếp, đi sau giới từ 'e' (đến, cho). Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (e).
-
"Öğretmenler, öğrencilerin iyi yetiştirilmesinde önemli bir rol oynuyorlar."Giáo viên đóng một vai trò quan trọng trong việc nuôi dạy học sinh tốt.Hậu tố '-ilmesinde' được thêm vào để biến 'yetiştirme' thành một danh từ chỉ hành động ở cách địa điểm (locative case), 'trong việc nuôi dạy'. Hòa phối nguyên âm tuân thủ quy tắc lớn (e). Âm đệm 'n' được thêm vào để nối hai nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
