(Vị trí top_banner)
Hình minh họa eğitim
A2
isim A2 Kinh doanh, Giáo dục, Thể thao

eğitim

/eːitim/
huấn luyện
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "eğitim" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Belli bir konuda bilgi ve beceri kazandırma veya geliştirme süreci.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình huấn luyện hoặc hướng dẫn ai đó để cải thiện kỹ năng hoặc hiệu suất của họ trong một lĩnh vực cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu şirket çalışanlarına düzenli olarak eğitim veriyor."

    "Công ty này thường xuyên tổ chức huấn luyện cho nhân viên."

  • "Eğitim hayatım boyunca çok şey öğrendim."

    "Tôi đã học được rất nhiều điều trong suốt quá trình huấn luyện của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

talim(sự rèn luyện) öğretim(sự dạy dỗ)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể phản thân
  • "Çocuklar, güzel bir eğitimle kendilerini geliştiriyorlar."
    Những đứa trẻ đang tự phát triển bản thân bằng một nền giáo dục tốt.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'eğitim' trong câu này. 'eğitimle' là trạng ngữ chỉ cách thức (instrumental case) của 'eğitim', có nghĩa là 'bằng/với giáo dục'. Hậu tố '-le' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e -> e).
  • "Yeni öğretmen, eğitimde kendini kanıtlamaya çalışıyor."
    Giáo viên mới đang cố gắng chứng tỏ bản thân trong lĩnh vực giáo dục.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'eğitim' trong câu này. 'eğitimde' là cách định vị (locative case) của 'eğitim', có nghĩa là 'trong giáo dục/lĩnh vực giáo dục'. Hậu tố '-de' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> e).
  • "Öğrenciler, aldıkları eğitimden sonra topluma faydalı bireyler olarak yetişiyorlar."
    Các sinh viên, sau khi nhận được nền giáo dục, lớn lên như những cá nhân có ích cho xã hội.
    Không có hậu tố nào được thêm vào từ 'eğitim' trong câu này, nhưng từ 'aldıkları eğitimden' có hậu tố. 'Eğitimden' là cách ly cách (ablative case) của 'eğitim', có nghĩa là 'từ giáo dục/sau khi nhận được giáo dục'. Hậu tố '-den' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (i -> e).
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu eğitime ben de katılsam!"
    Ước gì tôi cũng được tham gia khóa đào tạo này!
    Thêm hậu tố '-e' (chuyển 'eğitim' thành 'eğitime') là cách chia danh cách chỉ phương hướng (hướng tới, tham gia vào 'eğitim'). Động từ 'katıl-' chia ở İstek Kipi ngôi thứ nhất số ít '-sam'.
  • "Umarım eğitiminizde başarılı olasınız."
    Tôi hy vọng bạn sẽ thành công trong việc học tập của mình.
    Thêm hậu tố '-iniz' (chuyển 'eğitim' thành 'eğitiminiz') là cách sở hữu cách ngôi thứ hai số nhiều, 'việc học tập của bạn'. Động từ 'ol-' chia ở İstek Kipi ngôi thứ hai số nhiều '-asınız'.
  • "O kadar para verdim, keşke bu eğitim daha iyi olsaydı."
    Tôi đã trả nhiều tiền như vậy, ước gì khóa đào tạo này tốt hơn.
    Ở đây, 'eğitim' ở dạng nguyên thể, nhưng được sử dụng như một chủ ngữ. Động từ 'ol-' chia ở Şart Kipi (thể điều kiện) ngôi thứ ba số ít '-saydı' để diễn tả một mong muốn không có thật ở quá khứ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)