yoğunlaştırmak
/jo.ɰun.ɫaʃ.tɯɾ.ˈmak/
làm đặc lại
İyi (B2)
Anlam "yoğunlaştırmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi daha yoğun veya konsantre hale getirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Dạng V-ing/gerund của động từ 'condense': Làm cho cái gì đó đặc hơn hoặc tập trung hơn.
Örnekler (Ví dụ)
"Mühendisler, sıvıyı yoğunlaştırmak için yeni bir yöntem geliştiriyorlar."
"Các kỹ sư đang phát triển một phương pháp mới để làm đặc chất lỏng."
"Güneş ışığı, deniz suyunu yoğunlaştırarak tuz elde etmemizi sağlar."
"Ánh sáng mặt trời làm đặc nước biển, cho phép chúng ta thu được muối."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này có thể được sử dụng với các hậu tố khác nhau để tạo thành các dạng động từ khác nhau, ví dụ: 'yoğunlaştırıyor' (đang làm đặc lại), 'yoğunlaştırdı' (đã làm đặc lại). Lưu ý về hòa phối nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Vị trí cách (Ở đâu)
-
"Bu projede, sıvı sabunu daha da yoğunlaştırmak için bir yöntem geliştirdik."Trong dự án này, chúng tôi đã phát triển một phương pháp để cô đặc xà phòng lỏng hơn nữa.Động từ 'yoğunlaştırmak' được chia ở thì quá khứ 'geliştirdik', nên ta dùng 'yoğunlaştırmak için' để diễn tả mục đích (để cô đặc).
-
"Reçeli pişirirken, tadını yoğunlaştırmak amacıyla limon suyu ekledim."Khi nấu mứt, tôi đã thêm nước cốt chanh để làm tăng hương vị.Động từ 'yoğunlaştırmak' được sử dụng với mục đích ('tadını yoğunlaştırmak amacıyla' - để làm tăng hương vị), và 'tadını' là dạng sở hữu cách (accusative case) của 'tat' (vị).
-
"Güneş kremini cildimde yoğunlaştırarak daha etkili olmasını sağladım."Tôi thoa kem chống nắng dày hơn trên da để nó hiệu quả hơn.Ở đây, 'yoğunlaştırarak' là một trạng từ (gerund) được hình thành từ 'yoğunlaştırmak', có nghĩa là 'bằng cách làm đặc hơn'. Hậu tố '-arak' được thêm vào để tạo thành trạng từ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
