(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yönetmek
B1
Fiil B1 Quản lý, Y tế, Pháp luật

yönetmek

/jœnetˈmec/
quản lý
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yönetmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kuruluşu, işletmeyi veya projeyi idare etmek, sevk ve idare etmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quản lý và chịu trách nhiệm điều hành một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirketi başarılı bir şekilde yönetiyor."

    "Anh ấy quản lý công ty một cách thành công."

  • "Proje ekibini yönetmek zorlu bir iş."

    "Quản lý đội dự án là một công việc đầy thách thức."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

idare etmek(điều hành) sevk ve idare etmek(quản lý và điều hành)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yönetmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi quản lý một đối tượng cụ thể. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Şirketi başarıyla yönetebilirim."
    Tôi có thể quản lý công ty thành công.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'şirket' để tạo dạng accusative vì 'şirket' là đối tượng trực tiếp của hành động 'yönetebilirim'. Thêm hậu tố '-ebilirim' vào 'yönet-' để chỉ khả năng (có thể) và ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "Bu projeyi tek başıma yönetebilir miyim?"
    Tôi có thể tự mình quản lý dự án này không?
    Thêm hậu tố '-yi' vào 'proje' để tạo dạng accusative vì 'proje' là đối tượng trực tiếp của hành động 'yönetebilir miyim'. Thêm hậu tố '-ebilir' vào 'yönet-' để chỉ khả năng (có thể) và '-miyim' để tạo câu hỏi ở ngôi thứ nhất số ít (tôi).
  • "O, bütün kaynakları etkili bir şekilde yönetebilir."
    Anh/Cô ấy có thể quản lý tất cả các nguồn lực một cách hiệu quả.
    Thêm hậu tố '-ı' vào 'kaynaklar' để tạo dạng accusative vì 'kaynaklar' là đối tượng trực tiếp của hành động 'yönetebilir'. Thêm hậu tố '-ebilir' vào 'yönet-' để chỉ khả năng (có thể) và ngôi thứ ba số ít (anh/cô ấy). Vì 'kaynaklar' kết thúc bằng phụ âm 'r', nên không cần âm đệm.
Thì Quá khứ xác định
  • "Şirketi babam yönetti."
    Công ty đã được bố tôi quản lý.
    Thêm hậu tố '-ti' vào 'yönet' (gốc của 'yönetmek') để chia ở thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'. 'Şirketi' ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'yönetti'.
  • "Belediye başkanı şehri iyi yönetti."
    Thị trưởng đã quản lý thành phố rất tốt.
    Thêm hậu tố '-ti' vào 'yönet' (gốc của 'yönetmek') để chia ở thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'. 'Şehri' ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'yönetti'.
  • "O projeyi başarıyla yönetti."
    Anh ấy/Cô ấy đã quản lý dự án thành công.
    Thêm hậu tố '-ti' vào 'yönet' (gốc của 'yönetmek') để chia ở thì quá khứ xác định (Görülen Geçmiş Zaman). Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn: 'e' -> 'i'. 'Projeyi' ở dạng accusative vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'yönetti'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)