idare etmek
[idaːɾe etmek]
quản lý thành thạo
Orta (B1)
Anlam "idare etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi yönetmek, kontrol etmek, sevk ve idare etmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Quản lý hoặc giám sát việc thực hiện, sử dụng hoặc tiến hành một việc gì đó; cung cấp hoặc áp dụng một phương thuốc hoặc thuốc.
Örnekler (Ví dụ)
"Şirketi başarıyla idare etti."
"Anh ấy đã quản lý công ty thành công."
"Bu durumu nasıl idare edeceğimizi bilmiyorum."
"Tôi không biết làm thế nào để quản lý tình huống này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'etmek' thường đi kèm với danh từ để tạo thành một động từ ghép trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
