ihmal etmek
/ihˈmaːl etˈmec/
bỏ sót
İyi (B2)
Anlam "ihmal etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerekli özeni göstermemek, önemsememek, dikkat etmemek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Bỏ sót, bỏ quên, không bao gồm, loại bỏ (ai đó hoặc cái gì đó), có thể là cố ý hoặc vô tình.
Örnekler (Ví dụ)
"Doktor randevumu ihmal ettim."
"Tôi đã bỏ lỡ cuộc hẹn với bác sĩ."
"Bu konuyu ihmal etmemeliyiz."
"Chúng ta không nên bỏ qua vấn đề này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách Accusative (Belirtme Hal) cho đối tượng bị bỏ sót.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Doktor randevumu ihmal edebileceğimi düşünmüyorum, sağlığım önemli."Tôi không nghĩ rằng tôi có thể bỏ qua cuộc hẹn với bác sĩ, sức khỏe của tôi rất quan trọng.Thêm hậu tố '-i' vào 'randevumu' vì là tân ngữ xác định (accusative). Thêm '-ebileceğimi' vào 'ihmal' để thể hiện khả năng (có thể bỏ qua) và ngôi thứ nhất số ít (tôi).
-
"Çalışanlarımızı ihmal edemeyiz, onların mutluluğu şirketimizin başarısı için kritik."Chúng ta không thể bỏ mặc nhân viên của mình, hạnh phúc của họ rất quan trọng đối với thành công của công ty chúng ta.Thêm hậu tố '-ı' vào 'Çalışanlarımızı' vì là tân ngữ xác định (accusative). Thêm '-emeyiz' vào 'ihmal' để thể hiện khả năng phủ định (không thể bỏ mặc) và ngôi thứ nhất số nhiều (chúng ta).
-
"Bu projeyi ihmal edemezsiniz, patron çok sinirlenir."Bạn không thể bỏ qua dự án này, sếp sẽ rất tức giận.Thêm hậu tố '-i' vào 'projeyi' vì là tân ngữ xác định (accusative). Thêm '-emezsiniz' vào 'ihmal' để thể hiện khả năng phủ định (không thể bỏ qua) và ngôi thứ hai số nhiều (các bạn/ông/bà).
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"Öğretmen, öğrencilerin ödevlerini kontrol ederek, hatalarını ihmal etmeyerek onlara yardımcı oldu."Giáo viên đã giúp đỡ học sinh bằng cách kiểm tra bài tập về nhà của họ và không bỏ qua những lỗi sai.Thêm hậu tố '-meyerek' vào 'ihmal etmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức phủ định của hành động 'ihmal etmek'.
-
"Doktor, hastanın şikayetlerini dinleyerek, gerekli testleri istemeyi ihmal ederek büyük bir hata yaptı."Bác sĩ đã phạm một sai lầm lớn khi lắng nghe những lời phàn nàn của bệnh nhân và bỏ qua việc yêu cầu các xét nghiệm cần thiết.Thêm hậu tố '-meyerek' vào 'ihmal etmek' để tạo thành trạng từ, diễn tả cách thức phủ định của hành động 'ihmal etmek'.
-
"Yönetici, çalışanların motivasyonunu artırmak için geri bildirim vermeyi ihmal ederek, verimliliği düşürdü."Người quản lý đã làm giảm năng suất bằng cách bỏ qua việc đưa ra phản hồi để tăng động lực cho nhân viên.Thêm hậu tố '-erek' vào 'ihmal' và thêm hậu tố '-diği' để tạo thành trạng từ, diễn tả việc bỏ qua hành động feedback.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
