(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yüklenmek
C1
Fiil (Verb) C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học

yüklenmek

/ˈjyclɛnmec/
mang gánh nặng
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yüklenmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir sorumluluğu veya sıkıntıyı üzerine almak, taşımak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Mang gánh nặng, chịu đựng những vấn đề hoặc cảm xúc tiêu cực do những trải nghiệm không vui trong quá khứ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Geçmişin acılarını yüklenmek, geleceği inşa etmeyi zorlaştırır."

    "Mang gánh nặng của những nỗi đau trong quá khứ sẽ gây khó khăn cho việc xây dựng tương lai."

  • "O, ailenin tüm sorumluluklarını genç yaşta yüklenmek zorunda kaldı."

    "Anh ấy đã phải gánh vác mọi trách nhiệm của gia đình khi còn trẻ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ phản thân. Cần chú ý đến hậu tố -lmek/-lmak phản thân.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bu projeyi üstlenince çok heyecanlandım."
    Tôi đã rất hào hứng khi nhận dự án này.
    Hậu tố '-lenince' đã được thêm vào 'üstlenmek' (một dạng của 'yüklenmek', nghĩa là 'đảm nhận'). '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'đảm nhận' xảy ra, thì hành động 'hào hứng' cũng xảy ra. 'Üstlenmek' được dùng thay vì 'yüklenmek' để phù hợp với văn phong và ngữ cảnh.
  • "O kadar çok işi birden yüklenince yorgun düştü."
    Anh ấy đã kiệt sức vì đảm nhận quá nhiều việc cùng một lúc.
    Hậu tố '-lenince' đã được thêm vào 'yüklenmek'. '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'đảm nhận quá nhiều việc' xảy ra, thì hành động 'kiệt sức' cũng xảy ra.
  • "Sorumlulukları yüklenince daha olgun davrandı."
    Anh ấy cư xử chín chắn hơn khi gánh vác trách nhiệm.
    Hậu tố '-lenince' đã được thêm vào 'yüklenmek'. '-ince' được thêm vào để chỉ thời điểm hành động 'gánh vác trách nhiệm' xảy ra, thì hành động 'cư xử chín chắn hơn' cũng xảy ra.
(Vị trí vocab_tab4_inline)