(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yükselen
B1
Sıfat B1 General

yükselen

/ˈjykselen/
mới nổi
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yükselen" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Gelişmeye başlayan, potansiyel gösteren.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Bắt đầu phát triển hoặc cho thấy tiềm năng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Yükselen bir yıldız gibi parlıyor."

    "Anh ấy tỏa sáng như một ngôi sao mới nổi."

  • "Türkiye, yükselen bir ekonomidir."

    "Thổ Nhĩ Kỳ là một nền kinh tế mới nổi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

gelişen(Đang phát triển) parlayan(Tỏa sáng)

Zıt Anlamlılar

düşüşte(Đang suy giảm)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e' trong 'yükselen'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)