yumuşama
/jumuʃama/
hòa dịu
İyi (B2)
Anlam "yumuşama" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Gerginliklerin veya ilişkilerin, özellikle uluslar arasındaki gergin ilişkilerin hafifletilmesi veya azaltılması.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xoa dịu căng thẳng hoặc quan hệ căng thẳng, đặc biệt là giữa các quốc gia.
Örnekler (Ví dụ)
"İki ülke arasındaki ilişkilerde yumuşama belirtileri görülüyor."
"Có những dấu hiệu cho thấy sự hòa dịu trong quan hệ giữa hai quốc gia."
"Başkanın açıklamaları, gerginliği daha da tırmandırmak yerine yumuşamaya yardımcı oldu."
"Những tuyên bố của tổng thống đã giúp hòa dịu thay vì leo thang căng thẳng hơn nữa."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'yumuşama' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a-ı-o-u) và nhỏ (a-e).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Hükümet, komşu ülkeyle ilişkilerde yumuşamaya öncelik veriyor."Chính phủ ưu tiên sự hòa dịu trong quan hệ với nước láng giềng.Thêm hậu tố '-a' vào 'yumuşama' (yumuşama -> yumuşamaya) để chỉ hướng đến (dative case, -e hali). Nguyên âm cuối của 'yumuşama' là 'a', nên hậu tố là '-a' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
-
"Diplomatlar, bölgedeki gerginliğin yumuşamasına katkıda bulunmak için çalışıyorlar."Các nhà ngoại giao đang nỗ lực đóng góp vào việc xoa dịu căng thẳng trong khu vực.Thêm hậu tố '-sına' vào 'yumuşama' (yumuşama -> yumuşamasına) để tạo cụm danh từ với nghĩa 'đến sự hòa dịu của'. Âm 's' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm. Hậu tố '-ına' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Taraflar, kalıcı bir barış için yumuşamaya ihtiyaç duyuyor."Các bên cần sự hòa dịu để có một nền hòa bình lâu dài.Thêm hậu tố '-ya' vào 'yumuşama' (yumuşama -> yumuşamaya) để chỉ hướng đến (dative case, -e hali). Âm 'y' là âm đệm (buffer letter) giữa hai nguyên âm. Nguyên âm cuối của 'yumuşama' là 'a', nên hậu tố là '-a' (quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"İki ülke arasındaki gergin ilişkilerdeki yumuşamayı herkes olumlu karşılamış."Theo tin tức, mọi người đã đón nhận sự xoa dịu (giảm căng thẳng) trong mối quan hệ căng thẳng giữa hai nước một cách tích cực.Từ 'yumuşama' đã được thêm hậu tố tân ngữ xác định '-(y)ı'. Hậu tố này biểu thị 'yumuşama' là tân ngữ trực tiếp của câu. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa nguyên âm cuối của 'yumuşama' và nguyên âm 'ı' của hậu tố để tránh hai nguyên âm gặp nhau. Hậu tố 'ı' tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ (4-way harmony), nơi nguyên âm 'a' trong 'yumuşama' phù hợp với 'ı'.
-
"Taraflar arasındaki yumuşamada önemli ilerlemeler kaydedilmiş."Theo tin tức, đã có những tiến bộ đáng kể trong quá trình xoa dịu giữa các bên.Từ 'yumuşama' đã được thêm hậu tố locative (vị trí) '-da'. Hậu tố này biểu thị 'trong/ở' sự xoa dịu. Nguyên âm 'a' của hậu tố tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (2-way harmony), nơi nguyên âm cuối 'a' của 'yumuşama' phù hợp với 'a'.
-
"Diplomatik görüşmelerin ardından hava yumuşamaymış, diye haber verdiler."Họ đã báo cáo rằng sau các cuộc đàm phán ngoại giao, không khí đã được xoa dịu (giảm căng thẳng).Từ 'yumuşama' đã được thêm hậu tố danh ngữ '-(y)mış' để tạo thành vị ngữ ở thì quá khứ gián tiếp (tin đồn). Hậu tố '-(y)mış' này (dạng rút gọn của 'imiş') được dùng để nói rằng một sự việc đã được báo cáo hoặc nghe kể lại. Âm đệm 'y' được thêm vào giữa nguyên âm cuối của 'yumuşama' và nguyên âm 'ı' của hậu tố. Hậu tố 'mış' tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ (4-way harmony), nơi nguyên âm 'a' trong 'yumuşama' phù hợp với 'ı'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Türkiye ve Yunanistan arasındaki ilişkilerde bir yumuşamaya ihtiyaç var."Cần có sự xoa dịu trong mối quan hệ giữa Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp.Thêm hậu tố '-a' (hướng cách - dative case) vào 'yumuşama' vì cần biểu thị đối tượng tác động của sự cần thiết (ihtiyaç var).
-
"Politikacı, yumuşamadan yana olduğunu belirtti."Nhà chính trị gia tuyên bố rằng ông ủng hộ sự xoa dịu.Thêm hậu tố '-dan' (ly cách - ablative case) vào 'yumuşama' vì cần biểu thị nguồn gốc/xuất phát của hành động 'yana olmak' (ủng hộ/về phía).
-
"Yumuşamaya rağmen, sorunlar henüz çözülmedi."Mặc dù có sự xoa dịu, các vấn đề vẫn chưa được giải quyết.Thêm hậu tố '-ya' (hướng cách - dative case, có âm đệm 'y') vào 'yumuşama' vì nguyên âm cuối là 'a' và phía sau là một hậu tố bắt đầu bằng nguyên âm, diễn tả sự 'mặc dù' (dative of disadvantage).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
