yuvarlanmak
[juvaɾɫanmak]
lăn
Temel (A2)
Anlam "yuvarlanmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kendi çevresi etrafında dönerek ilerlemek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Di chuyển theo một hướng cụ thể bằng cách quay tròn nhiều lần.
Örnekler (Ví dụ)
"Top tepeden aşağıya yuvarlandı."
"Quả bóng lăn từ trên đỉnh xuống."
"Çocuk çimenlerde yuvarlanmaktan keyif alıyor."
"Đứa trẻ thích thú lăn lộn trên bãi cỏ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'yuvarlanmak' tự thân nó đã mang nghĩa tự di chuyển, lăn (không có tác động từ bên ngoài). Cần phân biệt với các động từ khác mang nghĩa lăn/làm lăn vật gì đó.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thể giả định (Mong muốn)
-
"Keşke kumsalda biraz daha yuvarlansam!"Ước gì tôi có thể lăn lộn trên bãi biển thêm một chút nữa!Hậu tố '-sam' được thêm vào gốc 'yuvarlan' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số ít. Nguyên âm cuối của 'yuvarlan' là 'a', nên hậu tố '-sa' được chọn tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A). Âm đệm 'm' được thêm vào sau '-sa' để chỉ ngôi thứ nhất số ít.
-
"Umarım çocuklar çimenlerde mutlulukla yuvarlansalar."Tôi hy vọng bọn trẻ sẽ lăn lộn vui vẻ trên bãi cỏ.Hậu tố '-salar' được thêm vào gốc 'yuvarlan' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ ba số nhiều. Nguyên âm cuối của 'yuvarlan' là 'a', nên hậu tố '-sa' được chọn tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A). Âm '-lar' thêm vào sau '-sa' để biểu thị số nhiều.
-
"Tatilde dağlarda özgürce yuvarlansak ne güzel olurdu!"Sẽ thật tuyệt nếu chúng ta được tự do lăn lộn trên núi trong kỳ nghỉ!Hậu tố '-sak' được thêm vào gốc 'yuvarlan' để tạo thành thể giả định (İstek Kipi) ngôi thứ nhất số nhiều. Nguyên âm cuối của 'yuvarlan' là 'a', nên hậu tố '-sa' được chọn tuân theo hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A). Âm '-k' thêm vào sau '-sa' để chỉ ngôi thứ nhất số nhiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
