yüzey
/jyˈzej/
bề mặt ngoài cùng
Başlangıç (A1)
Anlam "yüzey" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir nesnenin en dış katmanı veya bölgesidir.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lớp hoặc khu vực ngoài cùng hoặc bên ngoài nhất của một vật thể nào đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Masanın yüzeyi pürüzsüz."
"Bề mặt của cái bàn nhẵn nhụi."
"Denizin yüzeyinde yansıyan güneş ışığı göz kamaştırıcıydı."
"Ánh sáng mặt trời phản chiếu trên bề mặt biển thật chói mắt."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Masanın yüzeyi çok temiz."Bề mặt của cái bàn rất sạch.Từ 'yüzey' ở dạng nguyên thể vì nó đóng vai trò là chủ ngữ trong câu, không cần thêm hậu tố nào.
-
"Bu havuzun yüzeyi çok büyük."Bề mặt của cái hồ bơi này rất lớn.Từ 'yüzeyi' có hậu tố sở hữu '-i' (hòa hợp nguyên âm nhỏ, 'e' -> 'i') chỉ sự sở hữu của 'havuz' (hồ bơi). Âm đệm 'y' không cần thiết vì không có hai nguyên âm gặp nhau.
-
"Suyun yüzeyinde yapraklar yüzüyor."Những chiếc lá đang nổi trên mặt nước.Từ 'yüzeyinde' có hậu tố '-inde' (hòa hợp nguyên âm lớn, 'e' -> 'e') chỉ vị trí, 'trên bề mặt'. Âm 'n' là âm đệm để nối hai nguyên âm.
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Masanın yüzeyini temizledim."Tôi đã lau bề mặt của cái bàn.Thêm hậu tố '-i' (tân ngữ xác định) vào 'yüzey'. Vì nguyên âm cuối của 'yüzey' là 'e', nên chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Chức năng: Xác định rõ đối tượng chịu tác động của hành động.
-
"Suyun yüzeyindeki yansımasını gördüm."Tôi đã nhìn thấy sự phản chiếu trên bề mặt của nước.Thêm hậu tố '-i' (tân ngữ xác định) vào 'yüzey'. Vì nguyên âm cuối của 'yüzey' là 'e', nên chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Chức năng: Xác định rõ đối tượng chịu tác động của hành động.
-
"Bu tablonun yüzeyini zımparalamamız gerekiyor."Chúng ta cần phải chà nhám bề mặt của bức tranh này.Thêm hậu tố '-i' (tân ngữ xác định) vào 'yüzey'. Vì nguyên âm cuối của 'yüzey' là 'e', nên chọn '-i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ. Chức năng: Xác định rõ đối tượng chịu tác động của hành động.
Câu mệnh lệnh
-
"Masayı sil, yüzeyini temizle!"Hãy lau bàn, làm sạch bề mặt của nó!Thêm hậu tố '-ini' (sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + tân cách) vào 'yüzey' để chỉ 'bề mặt của nó'. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"Bu tahtanın yüzeyini boya!"Hãy sơn bề mặt của cái bảng này!Thêm hậu tố '-ini' (tân cách xác định) vào 'yüzey' để chỉ rõ đối tượng được tác động (bề mặt cụ thể của cái bảng). Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> i).
-
"Ellerini yıka ve yüzeylere dokunma!"Hãy rửa tay và đừng chạm vào các bề mặt!Thêm hậu tố '-lere' (số nhiều + hướng cách) vào 'yüzey' để chỉ 'các bề mặt' nói chung. Hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ (e -> e).
Thì Tương lai
-
"Gelecekte Ay'ın yüzeyi daha detaylı incelenecek."Trong tương lai, bề mặt của Mặt Trăng sẽ được nghiên cứu chi tiết hơn.Thêm hậu tố '-i' vào 'yüzey' thành 'yüzeyi' để chỉ định đối tượng được tác động bởi hành động (accusative case). Nguyên âm cuối là 'e' nên chọn '-i' theo hòa phối nguyên âm nhỏ.
-
"Bilim insanları okyanus yüzeyinde yeni canlı türleri keşfedecekler."Các nhà khoa học sẽ khám phá ra các loài sinh vật mới trên bề mặt đại dương.Thêm hậu tố '-in' vào 'yüzey' thành 'yüzeyinde' để chỉ vị trí 'trên bề mặt' (locative case). Nguyên âm cuối là 'e' nên chọn '-inde' theo hòa phối nguyên âm lớn.
-
"Mars'ın yüzeyine bir sonraki görevde daha gelişmiş robotlar gönderilecek."Trong nhiệm vụ tiếp theo, những robot tiên tiến hơn sẽ được gửi đến bề mặt Sao Hỏa.Thêm hậu tố '-ine' vào 'yüzey' thành 'yüzeyine' để chỉ phương hướng đến 'bề mặt' (dative case). Thêm âm đệm 'n' vì 'yüzey' tận cùng bằng nguyên âm.
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Deniz yüzeyi sakinleşmiş."Mặt biển đã trở nên tĩnh lặng.Thêm hậu tố '-i' (thuộc cách) vào 'yüzey' để chỉ rõ 'mặt' của biển, sau đó thêm '-n' (âm đệm) và '-e' (hướng cách) để chỉ phương hướng 'tĩnh lặng' tác động lên bề mặt đó. Cuối cùng, '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp.
-
"Masaların yüzeyleri tozlanmış."Bề mặt của những chiếc bàn đã bị phủ bụi.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'masa' để chỉ nhiều bàn. Sau đó, '-in' (sở hữu) vào 'yüzey' (biến đổi 'y' -> 'i') để chỉ 'bề mặt của những cái bàn'. Cuối cùng, '-leri' thể hiện 'bề mặt của chúng', và '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp.
-
"Binanın yüzeyi boyanmış."Bề mặt của tòa nhà đã được sơn.Thêm hậu tố '-in' (sở hữu) vào 'bina' để chỉ 'tòa nhà'. Sau đó, '-nin' vào 'yüzey' để chỉ 'bề mặt của tòa nhà'. Cuối cùng, '-i' thể hiện 'bề mặt của nó' và '-miş' biểu thị thì quá khứ gián tiếp.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
