zalimlik
[zaːlimˈlic]
sự tàn nhẫn
İyi (B2)
Anlam "zalimlik" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Acımasız olma durumu, merhametsizlik, gaddarlık.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự tàn nhẫn, sự không thương xót; sự thiếu lòng trắc ẩn hoặc lòng thương hại; sự độc ác.
Örnekler (Ví dụ)
"Onun zalimliği hepimizi şaşırttı."
"Sự tàn nhẫn của anh ta đã khiến tất cả chúng tôi ngạc nhiên."
"Zalimliğe karşı durmak insanlığın görevidir."
"Đứng lên chống lại sự tàn nhẫn là nhiệm vụ của nhân loại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Hòa phối nguyên âm tuân theo quy tắc 'e-i' và 'a-ı'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Đối cách (Tân ngữ xác định)
-
"Onun zalimliğ<b>i</b> herkesi şaşırttı."Sự tàn ác của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) để xác định đối tượng của hành động. Hòa phối nguyên âm: 'i' vì nguyên âm cuối của 'zalimlik' là 'i' (i -> i).
-
"Zalimliğ<b>i</b> affetmek çok zor."Rất khó để tha thứ cho sự tàn ác của anh ta.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) để xác định đối tượng của hành động. Hòa phối nguyên âm: 'i' vì nguyên âm cuối của 'zalimlik' là 'i' (i -> i).
-
"Savaşlar, insanlığın zalimliğ<b>i</b>n<b>i</b> gösterir."Các cuộc chiến tranh cho thấy sự tàn ác của nhân loại.Thêm hậu tố '-i' (Belirtme Durumu) để xác định đối tượng của hành động 'göstermek'. 'Zalimlik' nhận '-in' (sở hữu), sau đó '-i' (tân ngữ xác định) được thêm vào; 'n' là âm đệm.
Động trạng từ cách thức (-erek)
-
"O, zalimliği görerek sessizce ağladı."Anh ấy lặng lẽ khóc khi chứng kiến sự tàn ác.Thêm hậu tố '-i' vào 'zalimlik' để tạo thành 'zalimliği' (tân ngữ xác định). 'Görerek' là dạng trạng từ của 'görmek' (thấy) với hậu tố '-erek', chỉ cách thức (bằng cách thấy).
-
"Zalimlik ederek insanların kalbini kırmaktan kaçınmalıyız."Chúng ta nên tránh làm tổn thương trái tim mọi người bằng cách hành động một cách tàn ác.Thêm hậu tố '-lik' vào 'zalim' để tạo thành danh từ trừu tượng 'zalimlik'. 'Ederk' đã được chuyển đổi thành 'ederek'. 'Ederek' là dạng trạng từ của 'etmek' (làm) với hậu tố '-erek', chỉ cách thức (bằng cách làm).
-
"O, zalimlikle gülerek cevap verdi."Cô ấy trả lời bằng một nụ cười tàn nhẫn.Dùng 'zalimlik' ở dạng nguyên thể. 'Gülerek' là dạng trạng từ của 'gülmek' (cười) với hậu tố '-erek', chỉ cách thức (bằng cách cười).
Câu mệnh lệnh
-
"Zalimliğe izin verme!"Đừng cho phép sự tàn ác!Thêm hậu tố '-e' vào 'zalimlik' (zalimlik -> zalimliğe) để tạo thành bổ ngữ gián tiếp (dolaylı tümleç) và kết hợp với động từ 'izin verme' (đừng cho phép).
-
"Zalimliği durdurmaya çalış!"Hãy cố gắng ngăn chặn sự tàn ác!Thêm hậu tố '-i' vào 'zalimlik' (zalimlik -> zalimliği) để tạo thành tân ngữ xác định (belirtili nesne), chỉ rõ đối tượng của hành động 'durdurmaya çalış' (cố gắng ngăn chặn).
-
"Zalimlikle savaş!"Hãy chiến đấu với sự tàn ác!Thêm hậu tố '-le' vào 'zalimlik' (zalimlik -> zalimlikle) để chỉ phương tiện hoặc cách thức (araç veya durum). Trong trường hợp này, nó có nghĩa là 'bằng sự tàn ác' hoặc 'chống lại sự tàn ác'.
Thể phản thân
-
"Onun bu kadar zalimleşmesi beni çok şaşırttı."Việc anh ta trở nên tàn nhẫn đến vậy đã khiến tôi rất ngạc nhiên.Hậu tố '-leş' được thêm vào 'zalim' để tạo thành động từ 'zalimleşmek' (trở nên tàn nhẫn). '-mesi' là hậu tố danh động từ (fiilimsi) chỉ hành động trở nên tàn nhẫn.
-
"Zalimliğinden dolayı herkesten uzaklaştı ve yalnız kaldı."Vì sự tàn nhẫn của mình, anh ta đã xa lánh mọi người và trở nên cô đơn.Hậu tố '-liğinden' được thêm vào 'zalimlik' để tạo thành 'zalimliğinden' (từ sự tàn nhẫn của anh ta). Đây là hậu tố chỉ nguồn gốc, nguyên nhân.
-
"Bu kadar zalimlikle suçlanmak onu derinden yaraladı."Bị buộc tội tàn nhẫn đến vậy đã làm tổn thương anh ta sâu sắc.Hậu tố '-le' được thêm vào 'zalimlik' để tạo thành 'zalimlikle' (bằng sự tàn nhẫn). Hậu tố này chỉ phương tiện hoặc cách thức.
Câu thuật dẫn gián tiếp
-
"Öğretmen, öğrencilerine zalimliğin kötülük olduğunu söyledi."Giáo viên nói với học sinh rằng sự tàn ác là xấu xa.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'zalimlik'. Nó xuất hiện ở dạng nguyên thể trong mệnh đề danh từ (isim cümlesi) đóng vai trò là chủ ngữ (özne).
-
"Annesi, çocuğuna insanların zalimliğe karşı durması gerektiğini anlattı."Mẹ kể cho con nghe rằng mọi người nên chống lại sự tàn ác.Hậu tố '-e' được thêm vào 'zalimlik' để tạo thành 'zalimliğe', biểu thị hướng (chỉ phương hướng, mục tiêu) trong câu. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (a/e) được tuân thủ.
-
"Gazeteci, politikacının zalimlikle suçlandığını bildirdi."Nhà báo đưa tin rằng chính trị gia bị buộc tội tàn ác.Không có hậu tố nào được thêm trực tiếp vào 'zalimlik'. Nó xuất hiện ở dạng nguyên thể, được sử dụng như một phần của cụm từ 'zalimlikle suçlanmak' (bị buộc tội bằng/về sự tàn ác). Hậu tố '-le' (hoặc '-la') biểu thị công cụ hoặc phương tiện (bằng cách nào).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
