şefkat
[ʃefkat]
có lòng trắc ẩn
Orta (B1)
Anlam "şefkat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Başkasının acısını anlama ve o acıyı hafifletme isteğiyle dolu derin bir duygu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một cảm giác đồng cảm sâu sắc và buồn bã đối với người khác đang gặp bất hạnh, đi kèm với mong muốn mạnh mẽ được xoa dịu nỗi đau khổ.
Örnekler (Ví dụ)
"Annesi, çocuğuna büyük bir şefkatle sarıldı."
"Người mẹ ôm con với một lòng trắc ẩn lớn lao."
"Hayvanlara karşı şefkat duymak önemlidir."
"Điều quan trọng là phải có lòng trắc ẩn đối với động vật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
