zarar vermek
[zaˈɾaɾ veɾˈmek]
gây tổn hại cho
Orta (B1)
Anlam "zarar vermek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birine veya bir şeye hasar, ziyan veya dezavantaj vermek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Gây tổn hại, thiệt hại hoặc bất lợi cho ai đó hoặc cái gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Sigara sağlığa zarar verir."
"Thuốc lá gây tổn hại cho sức khỏe."
"Bu olay şirketin itibarina zarar verdi."
"Sự kiện này đã gây tổn hại cho danh tiếng của công ty."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ này thường đi kèm với cách Dative (-(y)e). Cần chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
