(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hasar
B1
isim B1 Đời sống hàng ngày, Pháp luật, Kinh tế

hasar

[haˈsaɾ]
thiệt hại
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hasar" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin değerini, kullanışlılığını veya normal işlevini azaltan maddi zarar.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự thiệt hại về vật chất làm suy giảm giá trị, tính hữu dụng hoặc chức năng bình thường của một vật gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Depremde birçok bina hasar gördü."

    "Nhiều tòa nhà bị thiệt hại trong trận động đất."

  • "Sel felaketi ekinlere büyük hasar verdi."

    "Trận lũ lụt đã gây ra thiệt hại lớn cho mùa màng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

zarar(tổn thất) ziyan(thiệt hại)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hasar
Arabanın hasarı büyüktü.
(Thiệt hại của chiếc xe hơi rất lớn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hasarı
Hasarı sigorta karşılayacak.
(Bảo hiểm sẽ chi trả thiệt hại.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hasara
Hasara neden olan fırtınaydı.
(Cơn bão là nguyên nhân gây ra thiệt hại.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hasarda
Hasarda sorumluluk kimde?
(Ai chịu trách nhiệm về thiệt hại?)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hasardan
Hasardan sonra tamirat başladı.
(Sau thiệt hại, việc sửa chữa bắt đầu.)
Plural (Çoğul) hasarlar
Depremde birçok hasarlar meydana geldi.
(Nhiều thiệt hại đã xảy ra trong trận động đất.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu điều kiện (-se/-sa)
  • "Eğer arabada hasar varsa, tamir ettirmelisin."
    Nếu xe hơi bị hư hại, bạn nên sửa nó.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố trạng cách -de/da) vào 'hasar' để chỉ vị trí (ở trong xe hơi). Vì nguyên âm cuối của 'hasar' là 'a' nên dùng 'da' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Depremde hasar olursa, devlet yardım eder."
    Nếu có thiệt hại do động đất gây ra, nhà nước sẽ giúp đỡ.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố trạng cách -de/da) vào 'hasar' để chỉ nguồn gốc (từ động đất). Vì nguyên âm cuối của 'hasar' là 'a' nên dùng 'da' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Yangında hasar büyükse, sigorta şirketi ödeme yapar."
    Nếu thiệt hại trong vụ cháy lớn, công ty bảo hiểm sẽ chi trả.
    Thêm hậu tố '-da' (hậu tố trạng cách -de/da) vào 'hasar' để chỉ vị trí (trong vụ cháy). Vì nguyên âm cuối của 'hasar' là 'a' nên dùng 'da' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Arabadaki hasara rağmen yolculuğumuza devam ettik."
    Mặc dù xe bị hư hại, chúng tôi vẫn tiếp tục hành trình.
    Thêm hậu tố '-a' (hướng cách) vào 'hasar' vì 'devam etmek' đòi hỏi bổ ngữ chỉ nơi/hướng chịu tác động.
  • "Şiddetli yağmur, ekinlere büyük hasarlar verdi."
    Cơn mưa lớn đã gây ra thiệt hại lớn cho mùa màng.
    Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'hasar' vì có nhiều thiệt hại, và '-ı' (đối cách xác định) vì thiệt hại đã được xác định.
  • "Binadaki hasarın onarılması gerekiyor."
    Cần phải sửa chữa những hư hỏng trong tòa nhà.
    Thêm hậu tố '-ın' (sở hữu cách) vào 'hasar' để chỉ 'hasar' thuộc về 'bina'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)