zincir
/zinˈdʒiɾ/
xiềng xích
Temel (A2)
Anlam "zincir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Birbirine bağlı halkalardan oluşan metal nesne.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một chuỗi các mắt xích hoặc vòng thường bằng kim loại được nối với nhau.
Örnekler (Ví dụ)
"Köpek zincirle bağlıydı."
"Con chó bị xích bằng xiềng xích."
"Zincirin halkaları paslanmıştı."
"Các mắt xích của xiềng xích đã bị gỉ."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về cách sử dụng hậu tố sở hữu cách (-im, -in, -i, -imiz, -iniz, -leri) để chỉ sự sở hữu của xiềng xích.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | zincir |
Bu bir altın zincir.
(Đây là một sợi dây chuyền vàng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | zinciri |
Kaybettim zinciri.
(Tôi đã làm mất sợi dây chuyền.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | zincire |
Köpek zincire bağlı.
(Con chó bị xích vào xích.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | zincirde |
Parmaklığın zincirde izleri var.
(Có dấu vết của dây xích trên song sắt.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | zincirden |
Zincirden kurtuldum.
(Tôi đã thoát khỏi xiềng xích.) |
| Plural (Çoğul) | zincirler |
Birçok zincir gördüm.
(Tôi đã thấy nhiều dây chuyền.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố sở hữu
-
"Köpeğimin zinciri çok uzun."Dây xích của con chó của tôi rất dài.Thêm hậu tố '-i' vào 'zincir' thành 'zinciri' để chỉ sự sở hữu (dây xích của ai đó). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (zincir -> i).
-
"Bisikletimin zinciri paslandı."Dây xích của xe đạp của tôi bị gỉ.Thêm hậu tố '-i' vào 'zincir' thành 'zinciri' để chỉ sự sở hữu (dây xích của ai đó). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (zincir -> i).
-
"Hırsız, kapının zincirini kopardı."Tên trộm đã giật đứt dây xích của cánh cửa.Thêm hậu tố '-i' vào 'zincir' thành 'zincirini' để chỉ đối tượng bị tác động (giật đứt cái gì). Hậu tố '-i' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (zincir -> i). Âm 'n' là âm đệm giữa 'zincir' và '-i'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Kedim zincire takıldı."Con mèo của tôi bị vướng vào xích.Thêm hậu tố '-e' (biến đổi thành '-e' do hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'i' -> 'e') vào 'zincir' để chỉ hướng (dative case), diễn tả hành động 'vướng vào xích'.
-
"Bu bisikletin zinciri çok paslı."Xích của chiếc xe đạp này rất rỉ.Thêm hậu tố '-i' (hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'i' -> 'i') và âm đệm '-n-' vào 'zincir' để tạo thành cụm danh từ xác định 'zinciri' (xích của nó), sau đó thêm '-i' (hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'i' -> 'i') để chỉ định rõ đối tượng 'xích'.
-
"Hırsız, köpeği zincirle bağladı."Tên trộm đã trói con chó bằng xích.Thêm hậu tố '-le' (biến đổi thành '-le' do hòa hợp nguyên âm 2 chiều, 'i' -> 'e') vào 'zincir' để chỉ phương tiện/cách thức thực hiện hành động (instrumental case), diễn tả hành động 'trói bằng xích'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
