metal
/meˈtal/
kim loại
Temel (A2)
Anlam "metal" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Genellikle sert, parlak, işlenebilir, eriyebilir ve dövülebilir olan, elektrik ve ısıyı iyi ileten katı bir malzeme.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Một vật liệu rắn thường cứng, sáng bóng, dễ uốn, dễ nóng chảy và dễ dát mỏng, có tính dẫn điện và dẫn nhiệt tốt.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu metal çok dayanıklı."
"Kim loại này rất bền."
"Metal işleme atölyesinde çalışıyor."
"Anh ấy làm việc trong xưởng gia công kim loại."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Chưa có dữ liệu từ liên quan.
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | metal |
Bu metal çok sert.
(Kim loại này rất cứng.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | metali |
Metali eritmek için yüksek sıcaklık gerekiyor.
(Cần nhiệt độ cao để làm tan chảy kim loại.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | metale |
Mühendisler metale yeni özellikler ekledi.
(Các kỹ sư đã thêm các tính năng mới vào kim loại.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | metalde |
Bu alaşımda birçok farklı metalde bulunuyor.
(Có rất nhiều kim loại khác nhau trong hợp kim này.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | metalden |
Heykel metalden yapılmış.
(Bức tượng được làm bằng kim loại.) |
| Plural (Çoğul) | metaller |
Farklı türde metaller vardır.
(Có nhiều loại kim loại khác nhau.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Câu mệnh lệnh
-
"Bu demirleri erit!"Hãy nung chảy những kim loại sắt này!Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'demir' (sắt) vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'erit' (nung chảy). Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (demir -> demirleri).
-
"Bu metalleri buraya taşı!"Hãy mang những kim loại này đến đây!Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'metal' vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'taşı' (mang). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (metal -> metalleri).
-
"O metalleri satma!"Đừng bán những kim loại đó!Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều, xác định) vào 'metal' vì đây là đối tượng trực tiếp của hành động 'satma' (đừng bán). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ áp dụng (metal -> metalleri).
Đại từ nhân xưng
-
"Ben metali çok seviyorum."Tôi rất thích kim loại.Thêm hậu tố '-i' (đổi 'l' thành 'li' do hòa âm nguyên âm) vào 'metal' để chỉ định tân ngữ xác định (đối tượng trực tiếp) trong câu. Vì nguyên âm cuối của 'metal' là 'e', nên sử dụng '-i' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i).
-
"O, metalden yapılmış bir heykel gördü."Anh ấy/Cô ấy đã nhìn thấy một bức tượng làm bằng kim loại.Thêm hậu tố '-den' vào 'metal' để biểu thị nguồn gốc hoặc chất liệu. Hậu tố '-den' có nghĩa là 'từ', 'bằng', hoặc 'làm bằng'. Vì nguyên âm cuối của 'metal' là 'e', nên sử dụng '-den' theo quy tắc hòa âm nguyên âm lớn (a/ı/o/u -> a, e/i/ö/ü -> e).
-
"Sen metalin dayanıklılığını biliyor musun?"Bạn có biết độ bền của kim loại không?Thêm hậu tố '-in' (đổi 'l' thành 'li' do hòa âm nguyên âm) vào 'metal' để biểu thị sở hữu (của kim loại). Vì nguyên âm cuối của 'metal' là 'e', nên sử dụng '-in' theo quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (e/i/ö/ü -> i). Âm 'n' được thêm vào để nối giữa hai nguyên âm 'l' và 'i'.
Thể phản thân
-
"Kapı metalle kaplandı."Cánh cửa được bọc kim loại.Hậu tố '-le' được thêm vào sau 'metal' để tạo thành trạng từ chỉ phương tiện, nghĩa là 'bằng kim loại'. Vì 'metal' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm.
-
"Araba metale çarptı ve hasar gördü."Chiếc xe đâm vào kim loại và bị hư hại.Hậu tố '-e' (dạng biến thể của '-a') được thêm vào sau 'metal' để chỉ đối tượng gián tiếp của hành động 'çarptı' (đâm vào). Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được áp dụng vì nguyên âm cuối cùng của 'metal' là 'e'.
-
"Heykelin tamamı metalle yapıldı."Toàn bộ bức tượng được làm bằng kim loại.Hậu tố '-le' được thêm vào sau 'metal' để chỉ phương tiện được sử dụng để làm bức tượng, nghĩa là 'bằng kim loại'. Vì 'metal' kết thúc bằng một nguyên âm, không cần âm đệm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
