(Vị trí top_banner)
Hình minh họa pranga
B2
isim B2 Xã hội, Lịch sử, Pháp luật, Văn học

pranga

[pɾaŋˈɡa]
xiềng xích
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "pranga" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ayak veya kolları bağlamaya yarayan demir araç; mecazi anlamda, özgürlüğü kısıtlayan veya engelleyen şey.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Xiềng xích (thường dùng để trói tay hoặc chân); vật gì đó hạn chế hoặc ngăn cản hành động tự do.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Savaş esirleri prangalara vurulmuş halde getirildi."

    "Các tù binh chiến tranh bị giải đến trong xiềng xích."

  • "Bu yasa, ifade özgürlüğüne vurulmuş bir prangadır."

    "Luật này là một xiềng xích đối với tự do ngôn luận."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Chú ý: 'Pranga' là một từ mượn từ tiếng Ý, được Thổ Nhĩ Kỳ hóa. Nó thường được dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Mahkumun prangasının ağırlığı dayanılmazdı."
    Sức nặng của xiềng xích của tù nhân là không thể chịu đựng được.
    Thêm hậu tố '-nın' (của) vào 'pranga' để tạo thành cụm sở hữu 'prangası' (xiềng xích của anh ta/của nó). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). Âm 'n' là âm đệm giữa hai nguyên âm.
  • "Tarih boyunca, prangaların sesi özgürlüğe duyulan özlemi artırmıştır."
    Trong suốt lịch sử, âm thanh của xiềng xích đã làm tăng thêm khát khao tự do.
    Thêm hậu tố '-ların' (của) vào 'pranga' để tạo thành 'prangaların' (của những chiếc xiềng xích). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
  • "Şair, prangaların zincirlerini kırmak için ilham verici bir şiir yazdı."
    Nhà thơ đã viết một bài thơ đầy cảm hứng để phá vỡ xiềng xích.
    Thêm hậu tố '-ların' (của) vào 'pranga' để tạo thành 'prangaların' (của những chiếc xiềng xích). Quy tắc hòa âm nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Vị trí cách (Ở đâu)
  • "Mahkum prangada zincirlenmiş durumda."
    Tù nhân bị xích trong xiềng xích.
    Hậu tố '-da' được thêm vào 'pranga' để biểu thị vị trí 'ở trong/tại xiềng xích'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> a).
  • "Prangaların içinde bir ömür geçirdi."
    Anh ấy đã trải qua cả cuộc đời trong xiềng xích.
    Hậu tố '-ların' (prangalar + ın) được thêm vào 'pranga' để biểu thị sở hữu (của xiềng xích) và số nhiều (prangalar). Hậu tố '-da' (trong/ở) được thêm vào 'prangalar' để chỉ vị trí. Hòa phối nguyên âm lớn (a -> a) được tuân thủ.
  • "O, düşüncelerindeki prangada kurtulmaya çalışıyor."
    Anh ấy đang cố gắng thoát khỏi xiềng xích trong suy nghĩ của mình.
    Hậu tố '-daki' được thêm vào 'pranga' để biểu thị vị trí 'ở trong/tại xiềng xích' (theo nghĩa bóng: trong suy nghĩ). Âm 'k' đã được lược bỏ. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (4-way) được tuân thủ (a -> a).
Cấu trúc Có và Không có
  • "Bu odada prangalar yok."
    Trong căn phòng này không có xiềng xích.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'pranga' vì nó là chủ ngữ ở dạng số ít xác định và câu sử dụng 'yok' (không có).
  • "Maalesef, hala zihnimizde prangalar var."
    Thật không may, vẫn còn những xiềng xích trong tâm trí chúng ta.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'pranga' vì nó là chủ ngữ ở dạng số nhiều không xác định (xiềng xích nói chung) và câu sử dụng 'var' (có).
  • "Onun prangası var, özgür değil."
    Anh ta có xiềng xích, anh ta không tự do.
    Thêm hậu tố '-sı' vào 'pranga' (pranga + sı = prangası) để chỉ sở hữu (xiềng xích của anh ta). Quy tắc hòa âm nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ı'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)